Học thuật
Thân thiện
và

Anh và tôi cùng đi công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa thức ăn (thường cơm) từ bát vào miệng bằng đũa: Hành động dùng đũa gạt hoặc đẩy thức ăn, đặc biệt cơm, để ăn.
  2. Số từ:
    • Một ít, một vài: Từ cổ, dùng để chỉ một số lượng nhỏ, không xác định .
  3. Tính từ:
    • Từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề chức năng ngữ pháp tương đương, thể hiện sự cộng thêm, liệt kê: Từ nối (liên từ) phổ biến nhất, biểu thị mối quan hệ liên hợp, không sự phân biệt về thứ bậc giữa các thành tố được nối.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Em đã tập cơm rất khéo. (Đứa trẻ đã tập đưa cơm vào miệng bằng đũa rất khéo.)
  • Số từ (cách dùng cổ):
    • Chờ tôi phút nữa. (Chờ tôi một chút nữa.)
  • Tính từ (Liên từ):
    • Mưa gió rất to. (Mưa gió rất to.)
    • ấy thông minh xinh đẹp. ( ấy thông minh xinh đẹp.)
    • Tôi đọc sách em tôi nghe nhạc. (Tôi đọc sách em tôi nghe nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "... ...": Dùng để liệt kê nhấn mạnh nhiều đối tượng cùng lúc.
    • Cảnh vật nơi đây hùng vĩ thơ mộng. (Cảnh vật nơi đây vừa hùng vĩ vừa thơ mộng.)
  • "... nữa" / " cả... nữa": Nhấn mạnh việc bổ sung thêm một đối tượng, một ý quan trọng.
    • Nhóm Lan, Hoa, Mai nữa. (Nhóm Lan, Hoa, cả Mai nữa.)
  • " rồi": Nối các sự việc xảy ra liên tiếp theo thời gian.
    • Anh ấy thức dậy, ăn sáng, rồi đi làm. (Anh ấy thức dậy, ăn sáng, rồi đi làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vài (Số từ): Một ít, một số ít. Đây từ phổ biến hiện nay thay cho nghĩa số từ cổ của "".
    • Tôi cần vài tờ giấy. (Tôi cần một vài tờ giấy.)
  • Cùng (Liên từ): Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, thường mang sắc thái cùng nhau, đồng thời.
    • Cha cùng mẹ đều rất lo lắng. (Cha mẹ đều rất lo lắng.)
  • Với (Giới từ): Đôi khi được dùng để nối trong văn nói, nhưng "" từ nối chuẩn mực hơn.
    • Bánh mì với pate. (Bánh mì pate.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên từ: cùng, lẫn (trong một số trường hợp).
    • Tiền lẫn bạc đều mất. (Tiền bạc đều mất.)
Các cụm từ liên quan
  • cơm: Cụm động từ chỉ hành động ăn cơm bằng đũa một cách cụ thể.
    • đang tập cơm. (Đứa bé đang tập đưa cơm vào miệng bằng đũa.)
  • thế là...: Cụm từ dùng để kết thúc một câu chuyện hoặc miêu tả một kết quả hiển nhiên.
    • Anh ta không nghe lời khuyên, thế là thất bại. (Anh ta không nghe lời khuyên, thế là thất bại.)
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa động từ ("đưa cơm bằng đũa") nghĩa số từ ("một ít") ngày nay ít được sử dụng trong văn viết phổ thông, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hoặc phương ngữ. Nghĩa liên từ phổ biến thông dụng nhất.
  • Khi liên từ, "" chỉ nối những thành phần cùng loại (cùng danh từ, cùng tính từ, cùng mệnh đề...).
và

Anh và tôi cùng đi công viên.

  1. 1 đgt Đưa thức ăn vào mồm bằng đôi đũa: Cháu đã biết cơm lấy rồi.
  2. 2 st Một ít; Như vài: Giá vua bắt lính đàn bà, để em đi đỡ anh bốn năm (cd); Cúc mười lăm khóm, mai bốn cây (CBNhạ).
  3. 3 tt Từ dùng để nối hai từ, hai mệnh đề để thêm ý: Anh tôi cùng đi; Cháu rất ngoan học rất giỏi.