và
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa thức ăn (thường là cơm) từ bát vào miệng bằng đũa: Hành động dùng đũa gạt hoặc đẩy thức ăn, đặc biệt là cơm, để ăn.
- Số từ:
- Một ít, một vài: Từ cổ, dùng để chỉ một số lượng nhỏ, không xác định rõ.
- Tính từ:
- Từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng ngữ pháp tương đương, thể hiện sự cộng thêm, liệt kê: Từ nối (liên từ) phổ biến nhất, biểu thị mối quan hệ liên hợp, không có sự phân biệt về thứ bậc giữa các thành tố được nối.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Em bé đã tập và cơm rất khéo. (Đứa trẻ đã tập đưa cơm vào miệng bằng đũa rất khéo.)
- Số từ (cách dùng cổ):
- Chờ tôi và phút nữa. (Chờ tôi một chút nữa.)
- Tính từ (Liên từ):
- Mưa và gió rất to. (Mưa và gió rất to.)
- Cô ấy thông minh và xinh đẹp. (Cô ấy thông minh và xinh đẹp.)
- Tôi đọc sách và em tôi nghe nhạc. (Tôi đọc sách và em tôi nghe nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "và... và...": Dùng để liệt kê nhấn mạnh nhiều đối tượng cùng lúc.
- Cảnh vật nơi đây và hùng vĩ và thơ mộng. (Cảnh vật nơi đây vừa hùng vĩ vừa thơ mộng.)
- "và... nữa" / "và cả... nữa": Nhấn mạnh việc bổ sung thêm một đối tượng, một ý quan trọng.
- Nhóm có Lan, Hoa, và Mai nữa. (Nhóm có Lan, Hoa, và cả Mai nữa.)
- "và rồi": Nối các sự việc xảy ra liên tiếp theo thời gian.
- Anh ấy thức dậy, ăn sáng, và rồi đi làm. (Anh ấy thức dậy, ăn sáng, và rồi đi làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Vài (Số từ): Một ít, một số ít. Đây là từ phổ biến hiện nay thay cho nghĩa số từ cổ của "và".
- Tôi cần vài tờ giấy. (Tôi cần một vài tờ giấy.)
- Cùng (Liên từ): Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, thường mang sắc thái cùng nhau, đồng thời.
- Cha cùng mẹ đều rất lo lắng. (Cha và mẹ đều rất lo lắng.)
- Với (Giới từ): Đôi khi được dùng để nối trong văn nói, nhưng "và" là từ nối chuẩn mực hơn.
- Bánh mì với pate. (Bánh mì và pate.)
Từ đồng nghĩa
- Liên từ: cùng, lẫn (trong một số trường hợp).
- Tiền lẫn bạc đều mất. (Tiền và bạc đều mất.)
Các cụm từ liên quan
- Và cơm: Cụm động từ chỉ hành động ăn cơm bằng đũa một cách cụ thể.
- Bé đang tập và cơm. (Đứa bé đang tập đưa cơm vào miệng bằng đũa.)
- Và thế là...: Cụm từ dùng để kết thúc một câu chuyện hoặc miêu tả một kết quả hiển nhiên.
- Anh ta không nghe lời khuyên, và thế là thất bại. (Anh ta không nghe lời khuyên, và thế là thất bại.)
Lưu ý sử dụng
- Nghĩa động từ ("đưa cơm bằng đũa") và nghĩa số từ ("một ít") ngày nay ít được sử dụng trong văn viết phổ thông, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hoặc phương ngữ. Nghĩa liên từ là phổ biến và thông dụng nhất.
- Khi là liên từ, "và" chỉ nối những thành phần cùng loại (cùng là danh từ, cùng là tính từ, cùng là mệnh đề...).
- 1 đgt Đưa thức ăn vào mồm bằng đôi đũa: Cháu đã biết và cơm lấy rồi.
- 2 st Một ít; Như vài: Giá vua bắt lính đàn bà, để em đi đỡ anh và bốn năm (cd); Cúc mười lăm khóm, mai và bốn cây (CBNhạ).
- 3 tt Từ dùng để nối hai từ, hai mệnh đề để thêm ý: Anh và tôi cùng đi; Cháu rất ngoan và học rất giỏi.
Từ chứa "và"
Proverbs and Idioms
- Dại nhất là thổi tù và, thứ hai hát giặm, thứ ba thả diều
- Chè thì ngon và đắt hơn nước
- Sư và sư phải, vãi rằng vãi hay
- Căn miếng cà, và miếng cơm
- Chim ngói vào mùa thu và chim cu vào mùa hè thì béo, thịt ngon
- Gieo trồng đúng thời vụ và ruộng đất cày bừa kĩ, đất tốt là những yếu tố quan trọng nhất quyết định năng suất cây trồng. Nhất thốn thổ, nhất thốn kim