váy
Danh từ:
- Đồ mặc che nửa thân dưới của phụ nữ, không chia làm hai ống như quần: Một loại trang phục phổ biến, thường được mặc từ eo trở xuống, có thể có nhiều kiểu dáng, độ dài và chất liệu khác nhau.
- Vật có hình dáng giống chiếc váy: Dùng để chỉ các vật thể có phần trên thon, phần dưới xòe ra, tương tự hình dáng của một chiếc váy.
Động từ (phương ngữ):
- Ngoáy (tai): Hành động dùng vật nhỏ, mảnh để làm sạch hoặc lấy ráy tai.
Danh từ:
- Cô ấy mặc một chiếc váy dài màu trắng rất đẹp.
- Chiếc váy công chúa này có phần thân ôm và phần chân váy xòe rộng.
- Hoa chuối có hình dáng như một chiếc váy màu tím.
Động từ:
- Bà ngoại thường dùng tăm bông để váy tai cho cháu. (cách dùng phương ngữ)
"Váy cưới": Loại váy đặc biệt được thiết kế cho cô dâu trong ngày cưới.
- Cô ấy đã thử rất nhiều chiếc váy cưới trước khi tìm được mẫu ưng ý.
"Váy xòe": Chỉ kiểu váy có phần chân váy xòe rộng ra.
- Những điệu múa truyền thống thường sử dụng trang phục là váy xòe.
"Váy ôm" (hay "váy bó"): Chỉ kiểu váy ôm sát cơ thể.
- Váy ôm body là lựa chọn của nhiều người trong các bữa tiệc.
Váy đầm (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ chung các loại váy.
- Cửa hàng này bán rất nhiều mẫu váy đầm mới.
Chân váy (danh từ): Phần từ hông trở xuống của chiếc váy.
- Chân váy của mẫu này được thiết kế xếp ly rất tinh tế.
Thợ may váy (danh từ): Người chuyên may, thiết kế váy.
- Xiêm y (danh từ, từ cổ, trang trọng): Trang phục nói chung, đôi khi dùng chỉ váy áo.
- Júp (danh từ, từ mượn tiếng Pháp "jupe"): Từ cũ dùng để chỉ váy.
Mặc váy: Hành động khoác lên mình chiếc váy.
- Cô bé rất thích mặc váy đi học.
Cởi váy: Hành động tháo, cởi chiếc váy ra.
- Sau buổi tiệc, cô ấy cởi váy và thay đồ ở nhà ngay lập tức.
Thử váy: Hành động mặc thử váy để xem vừa vặn và phù hợp hay không.
- Cô ấy dành cả buổi chiều để thử váy tại cửa hàng.
"Đẹp như tiên giáng trần trong chiếc váy": Cách nói ví von, ca ngợi vẻ đẹp của ai đó khi mặc váy.
- Cô dâu trong ngày cưới đẹp như tiên giáng trần trong chiếc váy trắng tinh khôi.
"Công sức đổ sông đổ bể, chỉ còn mỗi chiếc váy trên người" (cách nói ví von): Ý chỉ sự mất mát, trắng tay, không còn gì ngoài thứ đang mặc trên người.
- 1 d. Đồ mặc che nửa thân dưới của phụ nữ, không chia làm hai ống như quần.
- 2 đg. (ph.). Ngoáy (tai).