vạ

Học thuật
Thân thiện
vạ

Một người nộp vạ cho làng vì vi phạm quy định.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tai họa, điều không may bất ngờ ập đến: Chỉ một sự việc xui xẻo, rủi ro hoặc hậu quả xấu xảy ra một cách bất ngờ, thường không do lỗi trực tiếp của người gánh chịu.
    • Tội lỗi, lỗi lầm phạm phải: Chỉ hành vi sai trái, vi phạm quy tắc, đạo hoặc pháp luật.
    • Hình phạt (cổ): Khoản tiền hoặc vật chất phải nộp như một hình phạt cho lỗi vi phạm hương ước, luật lệ làng xã thời phong kiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tai họa):

    • Anh ấy bị vạ chỉ đi ngang qua đúng lúc hai bên ẩu đả. (Anh ấy gặp họa chỉ đi ngang qua đúng lúc hai bên ẩu đả.)
    • Câu chuyện tai bay vạ gió ấy khiến cả gia đình lo lắng. (Câu chuyện họa từ đâu bay đến ấy khiến cả gia đình lo lắng.)
  • Danh từ (Tội lỗi):

    • Nói năng bừa bãi rồi sẽ mang vạ vào thân. (Nói năng bừa bãi rồi sẽ mang họa vào thân.)
    • Ông ấy phải tạ vạ với làng hành vi của mình. (Ông ấy phải xin lỗi, chịu tội với làng hành vi của mình.)
  • Danh từ (Hình phạt):

    • Người vi phạm hương ước ngày xưa thường bị phạt vạ một con lợn. (Người vi phạm hương ước ngày xưa thường bị phạt nộp một con lợn.)
    • Làng đã ra quyết định bắt họ nộp vạ. (Làng đã ra quyết định bắt họ nộp phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang vạ vào thân": Tự mình chuốc lấy tai họa, rắc rối về mình.

    • Không nên xen vào chuyện của người khác kẻo mang vạ vào thân. (Không nên xen vào chuyện của người khác kẻo tự chuốc họa vào thân.)
  • "vạ mồm vạ miệng": Tai họa phát sinh từ lời nói thiếu suy nghĩ, không thận trọng.

    • ấy hay bị vạ mồm vạ miệng tính hay buông lời khó nghe. ( ấy hay gặp họa miệng lưỡi tính hay buông lời khó nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Vạ vật (tính từ): Trạng thái mệt mỏi, kiệt sức, vật vờ.
    • Sau trận ốm, anh ấy trông vạ vật lắm. (Sau trận ốm, anh ấy trông mệt mỏi, vật vờ lắm.)
  • Vạ vịt (danh từ, phương ngữ): Chỉ một loại vịt nhỏ, thường dùng trong một số địa phương.
  • Vạc (danh từ): Một loài chim hoặc một vật đựng bằng đồng, khác nghĩa hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Tai họa, họa: Chỉ điều rủi ro, bất hạnh.
  • Tội, lỗi: Chỉ hành vi sai phạm.
  • Phạt, án phạt: Chỉ hình thức xử lý, trừng phạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "vạ".

Thành ngữ liên quan
  • Cháy thành vạ lây: Tai họa của người này lan sang, ảnh hưởng đến người khác một cách oan uổng.

    • Công ty phá sản, nhân viên cháy thành vạ lây, đều mất việc. (Công ty phá sản, nhân viên bị vạ lây, đều mất việc.)
  • Tai bay vạ gió: Tai họa xảy đến một cách bất ngờ, không thể lường trước, như từ trên trời rơi xuống.

    • Đang đi đường bình thường, tai bay vạ gió, bị tường đổ đè trúng. (Đang đi đường bình thường, họa bất ngờ ập đến, bị tường đổ đè trúng.)
  • Tội tạ vạ lạy: Hành động xin lỗi, chịu tội một cách thành khẩn (thường dùng trong ngữ cảnh xưa).

    • Hắn phải đến tội tạ vạ lạy trước cửa nhà người ta. (Hắn phải đến xin lỗi, chịu tội trước cửa nhà người ta.)
vạ

Một người nộp vạ cho làng vì vi phạm quy định.

  1. dt. 1. Tai hoạ ở đâu bỗng dưng đến với người nào: mang vạ vào thân cháy thành vạ lây tai bay vạ gió (tng.). 2. Tội lỗi phạm phải: tội tạ vạ lạy vạ mồm vạ miệng. 3. Hình phạt đối với những người phạm tộilàng xã thời phong kiến, thường nộp bằng tiền: nộp vạ phạt vạ.