vỏng

  1. trempé de
    • Cơm chan vỏng
      riz trempé de potage; riz abondamment arrosé de potage
    • vong vỏng
      (redoublement; sens atténué)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vỏng
Một em bé ăn bát cơm chan vỏng.