vỡ
- Động từ:
- Rời ra thành nhiều mảnh, không còn nguyên vẹn: Chỉ trạng thái một vật thể bị phá hủy, nứt, gãy hoặc tách thành nhiều phần do tác động mạnh.
- (Tổ chức, kế hoạch) tan rã, không còn tồn tại: Chỉ sự sụp đổ, chấm dứt hoạt động của một nhóm, một hệ thống hoặc một kế hoạch.
- Bị lộ ra, bị phát hiện: Chỉ việc một bí mật, một sự việc kín đáo trở nên công khai.
- Bắt đầu khai phá, làm cho trở nên có thể canh tác: Chỉ hành động cải tạo đất hoang, đất mới để sử dụng.
- Bắt đầu hiểu ra, thông suốt: Chỉ trạng thái tư duy đột nhiên trở nên sáng tỏ, nắm bắt được vấn đề.
- Động từ:
- Cái cốc rơi xuống đất và vỡ tan. (Vật thể rời thành mảnh)
- Sau khi lãnh đạo bị bắt, cơ sở bí mật đã vỡ. (Tổ chức tan rã)
- Mọi chuyện đã vỡ lở, không thể giấu được nữa. (Bí mật bị lộ)
- Bà con nông dân đang vỡ hoang một vùng đất mới. (Khai phá đất)
- Nghe thầy giảng giải, tôi chợt vỡ ra nhiều điều. (Hiểu ra, thông suốt)
"Vỡ òa": Diễn tả cảm xúc mãnh liệt, bất ngờ bộc phát (thường là niềm vui, hạnh phúc).
- Nghe tin đỗ đại học, niềm vui trong cô vỡ òa.
"Vỡ lẽ": Nhận ra, hiểu ra một sự thật nào đó.
- Đến lúc đó anh ta mới vỡ lẽ là mình đã bị lừa.
"Tức nước vỡ bờ" (Thành ngữ): Áp lực, sự đè nén tích tụ đến mức không thể chịu đựng được nữa sẽ dẫn đến phản ứng dữ dội.
- Sự bất công kéo dài, tức nước vỡ bờ, người dân đã đứng lên đấu tranh.
Vỡ vụn (động từ): Vỡ thành những mảnh rất nhỏ.
- Chiếc bình cổ rơi xuống đất vỡ vụn.
Đổ vỡ (động từ): Thường dùng để chỉ sự sụp đổ, tan vỡ trong các mối quan hệ, tình cảm hoặc hy vọng.
- Cuộc hôn nhân của họ đã đổ vỡ sau nhiều năm chung sống.
Dễ vỡ (tính từ): Có tính chất dễ bị vỡ, mỏng manh.
- Đồ thủy tinh rất dễ vỡ, cần cẩn thận khi vận chuyển.
Bể (phương ngữ Nam Bộ): Có nghĩa tương đương với "vỡ" trong nghĩa thứ nhất.
- Cái chén bị bể làm đôi.
Tan vỡ: Nhấn mạnh sự tiêu tan, không còn nguyên vẹn (thường dùng cho tổ chức, ước mơ).
- Lộ (với nghĩa bị phát hiện):
Vỡ kế hoạch: Kế hoạch bị phá sản, không thực hiện được.
- Vì thời tiết xấu, kế hoạch cắm trại của chúng tôi đã vỡ.
Vỡ nợ: Rơi vào tình trạng phá sản, không có khả năng trả nợ.
- Công ty kinh doanh thua lỗ và đã vỡ nợ.
Vỡ đê: Chỉ sự cố đê điều bị vỡ, thường dùng để ví von với sự kiện lớn, tai họa hoặc sự bùng nổ khó kiểm soát.
- Tin đồn lan nhanh như vỡ đê.
Gương vỡ lại lành: Ví von về sự hàn gắn, đoàn tụ sau những chia ly, đổ vỡ (thường trong tình cảm).
- Ai ngờ sau bao nhiêu sóng gió, họ như gương vỡ lại lành.
- đgt. 1. Rời ra thành nhiều mảnh: vỡ bát gạch vỡ gương vỡ lại lành đánh nhau vỡ đầu vỡ đê tức nước vỡ bờ (tng.). 2. (Tổ chức) tan rã: vỡ cơ sở bí mật. 3. Bị lộ ra: vỡ chuyện thì phiền. 4. Bắt đầu khai phá: vỡ hoang. 5. Bắt đầu hiểu ra: tập làm rồi vỡ dần ra thôi.