w

/'dʌblju:/
danh từ giống đực
  1. ư (v kép)
    • W est la vingt-troisième lettre de l'alphabet français
      w là con chữ thứ hai mươi ba của bản chữ cái tiếng Pháp
  2. (W) (hóa học) vonfam (ký hiệu)
  3. (W) (điện học) oát (ký hiệu)
    • chromosome W
      (sinh vật học; sinhhọc) thể nhiểm sắc W
    • gène W; facteur W
      (sinh vật học; sinhhọc) gien W

Khám phá thêm

Các từ liên quan

w
Une affiche montre la lettre W en grand.