weft

/weft/
danh từ
  1. sợi khổ, sợi ngang (trong tấm vi)
  2. vi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "weft"

weft
The weft threads are woven horizontally across the loom.