weft
/weft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi ngang, sợi khổ: Chỉ những sợi chỉ hoặc sợi vải được đan, dệt ngang qua các sợi dọc (sợi dọc gọi là "warp") trong quá trình dệt vải, tạo nên cấu trúc của tấm vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The weft is woven over and under the warp threads. (Sợi ngang được dệt lên trên và xuống dưới các sợi dọc.)
- This fabric has a colorful weft that creates a striped pattern. (Loại vải này có sợi ngang nhiều màu tạo nên hoa văn sọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Weft thread": sợi chỉ ngang.
- She carefully selected the weft thread for her tapestry. (Cô ấy cẩn thận chọn sợi chỉ ngang cho tấm thảm của mình.)
"Weft insertion": sự đưa sợi ngang vào (một thuật ngữ trong công nghệ dệt).
- Modern looms have automated weft insertion. (Máy dệt hiện đại có cơ chế tự động đưa sợi ngang vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Weaving (n): hành động dệt vải.
- Warp (n): sợi dọc, sợi khung (trong dệt vải).
- Filling (n): một từ đồng nghĩa khác của "weft", cũng chỉ sợi ngang.
Từ đồng nghĩa
- Filling: sợi ngang.
- Woof: sợi ngang (một từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn học hoặc cổ điển).
danh từ
- sợi khổ, sợi ngang (trong tấm vi)
- vi