waker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thức dậy: "waker" chỉ một người đang thức dậy hoặc đã thức dậy sau giấc ngủ.
    • Người đánh thức người khác: "waker" cũng có nghĩa người đánh thức người khác khỏi giấc ngủ.
dụ sử dụng
  • Người thức dậy:

    • An early waker is someone who gets up early in the morning. (Một người thức dậy sớm người dậy sớm vào buổi sáng.)
    • He is a light waker, easily disturbed by noise. (Anh ấy người thức dậy nhẹ nhàng, dễ bị làm phiền bởi tiếng ồn.)
  • Người đánh thức người khác:

    • The waker in the dormitory is responsible for waking everyone up. (Người đánh thức trong ký túc xá trách nhiệm đánh thức mọi người dậy.)
    • She acted as a waker for her younger siblings every morning. ( ấy đóng vai trò người đánh thức cho các em nhỏ của mình mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "early waker": người dậy sớm (thường dùng để chỉ người thói quen dậy sớm).

    • As an early waker, she enjoys the quiet morning hours. ( một người dậy sớm, ấy tận hưởng những giờ sáng yên tĩnh.)
  • "light waker": người dễ dàng thức dậy (thường dùng để chỉ người nhạy cảm với âm thanh hoặc ánh sáng).

    • Being a light waker, he always wakes up at the slightest noise. ( một người dễ dàng thức dậy, anh ấy luôn tỉnh giấc khi tiếng động nhỏ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Wake (v): thức dậy, đánh thức.

    • I wake up at 6 AM every day. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
  • Waking (adj): đang thức, liên quan đến việc thức dậy.

    • She is in a waking state now. ( ấy đangtrạng thái thức dậy bây giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Riser: người dậy (thường dùng trong cụm "early riser").
  • Awakener: người đánh thức (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wake up: thức dậy, đánh thức.

    • Please wake me up at 7 AM. (Làm ơn đánh thức tôi dậy lúc 7 giờ sáng.)
  • Wake up to something: nhận ra điều đó.

    • He finally woke up to the reality of the situation. (Cuối cùng anh ấy đã nhận ra thực tế của tình huống.)
Thành ngữ liên quan
  • Wake up and smell the coffee: hãy tỉnh táo nhận ra thực tế.

    • You need to wake up and smell the coffee; this plan won't work. (Bạn cần tỉnh táo nhận ra thực tế; kế hoạch này sẽ không hiệu quả.)
  • Wake the dead: ồn ào đến mức đánh thức người chết (thường dùng để chỉ tiếng ồn lớn).

    • The music was so loud it could wake the dead. (Âm nhạc ồn ào đến mức có thể đánh thức người chết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

waker
An early waker greets the sunrise with a stretch.