whicker

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng nhẹ, tiếng khe khẽ: "whicker" chỉ âm thanh đặc trưng ngựa phát ra, thường tiếng nhẹ nhàng, êm dịu, khác với tiếng to (neigh) hoặc tiếng hét (whinny).
  2. Động từ:

    • nhẹ, khe khẽ: Hành động phát ra tiếng nhẹ, thường để giao tiếp hoặc thể hiện cảm xúc (như vui mừng, chào đón).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The mare's gentle whicker greeted the foal. (Tiếng nhẹ nhàng của ngựa mẹ chào đón ngựa con.)
    • I could hear a soft whicker from the stable. (Tôi có thể nghe thấy một tiếng khe khẽ từ chuồng ngựa.)
  • Động từ:

    • The horse whickered softly when I approached. (Con ngựa nhẹ nhàng khi tôi đến gần.)
    • She whickered to her foal, calling it to her side. ( nhẹ với ngựa con, gọi về phía mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to let out a whicker": thốt ra một tiếng nhẹ.

    • The old horse let out a low whicker of contentment. (Con ngựa già thốt ra một tiếng nhẹ đầy hài lòng.)
  • "whicker in greeting": nhẹ để chào hỏi.

    • The pony whickered in greeting as its owner entered the barn. (Chú ngựa con nhẹ chào hỏi khi chủ bước vào chuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Whicker (danh từ/động từ): dạng chính, không biến thể phổ biến khác.
  • Whickering (danh từ): hành động hoặc âm thanh nhẹ liên tục.
    • The whickering of the horses could be heard across the field. (Tiếng nhẹ liên tục của những con ngựa vọng ra khắp cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Neigh: to, vang (âm thanh lớn hơn, thường dùng cho ngựa trưởng thành).
  • Whinny: khe khẽ, nhẹ (gần nghĩa nhất với "whicker", nhưng thường nhấn mạnh sự vui mừng hoặc chào đón).
  • Nicker: nhẹ (từ lóng, ít phổ biến hơn, thường chỉ tiếng êm dịu của ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whicker at: nhẹ về phía ai/cái .

    • The horse whickered at the sight of the hay. (Con ngựa nhẹ khi nhìn thấy cỏ khô.)
  • Whicker to: nhẹ với ai (thường ngựa khác hoặc người).

    • The stallion whickered to the mare across the fence. (Con ngựa đực nhẹ với ngựa cáiphía bên kia hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
  • To whicker like a horse: nhẹ như ngựa (dùng để miêu tả âm thanh hoặc hành động tương tự).
    • She whickered like a horse to get the children's attention. ( ấy nhẹ như ngựa để thu hút sự chú ý của trẻ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

whicker
A horse lets out a soft whicker as it sees its owner approach the fence.