walesa

Định nghĩa

Danh từ riêng: "walesa" tên của một nhà lãnh đạo công đoàn chính khách người Ba Lan, sinh năm 1943. Ông nổi tiếng với vai trò lãnh đạo phong trào Đoàn kết (Solidarity) sau đó trở thành Tổng thống Ba Lan. Từ này thường được dùng để chỉ cá nhân cụ thể này trong lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Lech Walesa biểu tượng của cuộc đấu tranh cho tự do ở Ba Lan.)
  • (Giải Nobel Hòa bình đã được trao cho Walesa vào năm 1983.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Walesa effect": hiệu ứng Walesa, chỉ ảnh hưởng của phong trào do ông lãnh đạo đối với các cuộc đấu tranh dân chủ khác.
    • The Walesa effect inspired workers in other Eastern European countries. (Hiệu ứng Walesa đã truyền cảm hứng cho công nhâncác nước Đông Âu khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Walesaism (danh từ): chủ nghĩa Walesa, hệ tư tưởng hoặc phong cách lãnh đạo của Lech Walesa.
    • His approach to politics is often referred to as Walesaism. (Cách tiếp cận chính trị của ông thường được gọi là chủ nghĩa Walesa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hoạt động công đoàn: người lãnh đạo các phong trào lao động.
  • Nhà cải cách: người thúc đẩy thay đổi chính trị hoặc xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "walesa".
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Walesa": trở thành một nhà lãnh đạo tầm ảnh hưởng lớn, đặc biệt trong phong trào công nhân.
    • He wants to be a Walesa in his own country. (Anh ấy muốn trở thành một Walesa ở đất nước của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "walesa"