wally

Định nghĩa

Danh từ (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): - Một người ngốc nghếch vụng về; người bị coi ngu ngốc hoặc thiếu khả năng phán đoán.

dụ sử dụng
  • (Đừng ngốc như vậy; cậu lại quên chìa khóa rồi!)
  • (Anh ta đúng một thằng ngốc khi cố sửa xe không dụng cụ nào.)
  • ( ấy gọi anh ta đồ ngốc sau khi anh ta vấp ngã vào chân của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bit of a wally": hơi ngốc nghếch một chút (dùng với nghĩa nhẹ nhàng, thân mật).

    • He's a bit of a wally, but we love him anyway. (Anh ấy hơi ngốc một chút, nhưng chúng tôi vẫn yêu quý anh ấy.)
  • "to look a right wally": trông thật ngốc nghếch, lố bịch (thường về ngoại hình hoặc hành động).

    • I looked a right wally wearing that silly hat. (Tôi trông thật ngốc nghếch khi đội cái ngớ ngẩn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Wallies (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "wally".
    • Those wallies forgot to bring the map. (Mấy tên ngốc đó quên mang bản đồ.)
  • Wallyish (tính từ, không chính thức): tính chất ngốc nghếch, vụng về.
    • His wallyish behavior made everyone laugh. (Hành vi ngốc nghếch của anh ấy khiến mọi người cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool (kẻ ngốc)
  • Idiot (thằng ngốc)
  • Simpleton (người đơn giản, ngốc nghếch)
  • Dolt (kẻ đần độn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "wally". Tuy nhiên, có thể kết hợp trong các cụm như: - "Act like a wally": hành động như một kẻ ngốc. - Stop acting like a wally and concentrate! (Đừng hành động như một thằng ngốc nữa tập trung đi!)

Thành ngữ liên quan
  • "A wally of the first order": một kẻ ngốc hạng nhất (nhấn mạnh mức độ ngốc nghếch).
    • He's a wally of the first order for believing that lie. (Anh ta một kẻ ngốc hạng nhất khi tin vào lời nói dối đó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan