wanly

wanly

She smiled wanly from her hospital bed.

Định nghĩa

Trạng từ: "wanly" mô tả một hành động được thực hiện một cách yếu ớt, nhợt nhạt, hoặc uể oải, thường liên quan đến nụ cười hoặc biểu cảm thiếu sức sống.

dụ sử dụng
  • ( ấy cười yếu ớt trước tin xấu.)
  • (Anh ấy vẫy tay uể oải từ giường bệnh.)
  • (Đứa trẻ nhìn món đồ chơi một cách nhợt nhạt, quá mệt để chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smile wanly": nụ cười gượng gạo, thiếu sức sống, thường trong bối cảnh buồn bã hoặc mệt mỏi.

    • Despite the joke, she only managed to smile wanly. (Mặc dù câu chuyện cười, ấy chỉ cố gắng cười gượng gạo.)
  • "to look wanly at something": nhìn ai đó hoặc vật với vẻ mệt mỏi hoặc thiếu hy vọng.

    • He looked wanly at the pile of unfinished work. (Anh ấy nhìn đống công việc chưa hoàn thành với vẻ uể oải.)
Biến thể từ gần giống
  • Wan (tính từ): xanh xao, nhợt nhạt, yếu ớt.
    • Her face was pale and wan after the illness. (Khuôn mặt ấy tái mét xanh xao sau cơn bệnh.)
  • Wanness (danh từ): sự xanh xao, vẻ yếu ớt.
    • The wanness of his skin worried the doctor. (Sự xanh xao của làn da anh ấy khiến bác sĩ lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Feebly: một cách yếu ớt, thiếu sức lực.
  • Languidly: một cách uể oải, thiếu sinh khí.
  • Palely: một cách nhợt nhạt, thiếu màu sắc.
Các cụm từ liên quan
  • Smile wanly: mỉm cười yếu ớt (cụm từ phổ biến nhất).
  • Wave wanly: vẫy tay uể oải.
Thành ngữ liên quan
  • A wan smile: nụ cười gượng gạo, thường thể hiện sự buồn bã hoặc mệt mỏi.
    • He gave a wan smile when asked about his health. (Anh ấy nở một nụ cười gượng gạo khi được hỏi về sức khỏe.)