weather eye
Định nghĩa
Danh từ: (cụm từ cố định) Sự quan sát cảnh giác, sự chú ý thường trực để phòng ngừa nguy hiểm hoặc rắc rối. Từ này thường được dùng trong cụm "keep a weather eye open" (giữ một con mắt cảnh giác).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn giữ một con mắt cảnh giác để đề phòng rắc rối.)
- (Thuyền trưởng luôn quan sát cảnh giác đường chân trời để tìm dấu hiệu của bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep a weather eye on something": theo dõi sát sao một điều gì đó.
- Investors are keeping a weather eye on the stock market fluctuations. (Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao những biến động của thị trường chứng khoán.)
"to have a weather eye for something": có khả năng nhận biết hoặc dự đoán một điều gì đó.
- She has a weather eye for potential business opportunities. (Cô ấy có khả năng nhận biết các cơ hội kinh doanh tiềm năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Weather-eye (n, dạng viết có dấu gạch nối): cùng nghĩa với "weather eye".
- Vigilance (n): sự cảnh giác, sự thận trọng.
Từ đồng nghĩa
- Watchfulness: sự chú ý, sự canh chừng.
- Alertness: sự tỉnh táo, sự cảnh giác.
- Attentiveness: sự chăm chú, sự lưu tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep an eye on: theo dõi, để mắt tới.
- Please keep an eye on the baby while I cook. (Làm ơn để mắt tới em bé trong khi tôi nấu ăn.)
Thành ngữ liên quan
Keep one's eyes peeled: giữ mắt luôn mở to để quan sát cẩn thận.
- Keep your eyes peeled for any suspicious activity. (Hãy giữ mắt luôn mở to để quan sát bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
Watch like a hawk: theo dõi rất kỹ lưỡng.
- The teacher watched the students like a hawk during the exam. (Giáo viên theo dõi học sinh rất kỹ lưỡng trong suốt kỳ thi.)