weblike

weblike

The spider's weblike pattern glistened with morning dew.

Định nghĩa

Tính từ: dạng hoặc cấu trúc giống như mạng nhện, lưới; nhiều khoảng trống hoặc khoảng hở đan xen nhau.

dụ sử dụng
  • (Loại nấm này tạo thành một cấu trúc dạng mạng nhện trên bề mặt bánh mì.)
  • (Người nghệ sĩ đã tạo ra một hoa văn dạng lưới bằng những sợi chỉ vàng mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • weblike network: mạng lưới dạng mạng nhện.
    • The city's underground tunnels form a weblike network. (Các đường hầm ngầm của thành phố tạo thành một mạng lưới dạng mạng nhện.)
Biến thể từ gần giống
  • Web (n): mạng nhện, lưới, mạng lưới.
    • A spider spun a delicate web in the corner. (Một con nhện đã giăng một mạng nhện mỏng manhgóc nhà.)
  • Webbed (adj): màng, mạng (như chân vịt, ngón tay màng).
    • Ducks have webbed feet to help them swim. (Vịt chân màng để giúp chúng bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lacy: hoa văn ren, dạng lưới mỏng.
    • The lace curtain had a delicate, lacy pattern. (Tấm rèm ren hoa văn ren mỏng manh.)
  • Netlike: giống như lưới.
    • The netlike structure of the fabric allows air to circulate. (Cấu trúc dạng lưới của vải cho phép không khí lưu thông.)
  • Reticulate: dạng mạng lưới (thường dùng trong sinh học, địa chất).
    • The leaf has a reticulate vein pattern. ( cây kiểu gân dạng mạng lưới.)
Các cụm từ liên quan
  • Weblike pattern: hoa văn dạng mạng nhện.
    • The snowflakes had a beautiful weblike pattern. (Những bông tuyết hoa văn dạng mạng nhện đẹp mắt.)
  • Weblike structure: cấu trúc dạng mạng nhện.
    • The spider's web is a classic example of a weblike structure. (Mạng nhện một dụ kinh điển về cấu trúc dạng mạng nhện.)