weddell sea
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Biển Weddell: Một vùng biển nằm ở phía Nam Đại Tây Dương, thuộc khu vực châu Nam Cực, nằm ở phía đông của Bán đảo Nam Cực. Đây là một trong những vùng biển lạnh giá và băng giá nhất trên Trái Đất, nổi tiếng với các tảng băng trôi lớn và hệ sinh thái biển độc đáo.
Ví dụ sử dụng
- (Biển Weddell nổi tiếng với các tảng băng trôi khổng lồ và sinh vật biển phong phú.)
- (Các nhà khoa học thường tiến hành nghiên cứu ở Biển Weddell để tìm hiểu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Weddell Sea polynya": Vùng nước mở trong lớp băng biển Weddell, thường là nơi tập trung sinh vật biển.
- The Weddell Sea polynya provides a crucial habitat for seals and penguins. (Vùng nước mở ở Biển Weddell cung cấp môi trường sống quan trọng cho hải cẩu và chim cánh cụt.)
- "Weddell Sea circulation": Dòng chảy hải lưu đặc trưng của Biển Weddell, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống khí hậu toàn cầu.
- Changes in Weddell Sea circulation can affect global ocean currents. (Những thay đổi trong dòng chảy của Biển Weddell có thể ảnh hưởng đến các dòng hải lưu toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Weddell seal (danh từ): Hải cẩu Weddell, một loài hải cẩu sống chủ yếu ở vùng biển Weddell.
- The Weddell seal is known for its ability to dive deep under the ice. (Hải cẩu Weddell nổi tiếng với khả năng lặn sâu dưới lớp băng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Weddell Sea" là tên riêng địa lý. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- Southern Ocean: Nam Đại Dương, vùng biển bao quanh châu Nam Cực, nơi Biển Weddell là một phần.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Weddell Sea". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "Weddell Sea effect" đôi khi được dùng để chỉ tác động của vùng biển này lên khí hậu khu vực.