wedgie

Định nghĩa

Danh từ: - Giày đế xuôi: "wedgie" một loại giày đế gót liền khối, thường được làm từ nút chai, gỗ hoặc nhựa, tạo thành một đường thẳng từ gót đến mũi giày. Loại giày này mang lại sự thoải mái chiều cao không cảm giác khó chịu như gót nhọn. - Trò chơi khăm (không trang trọng): Trong ngữ cảnh thông tục, "wedgie" cũng chỉ hành động kéo quần lót của người khác lên cao, gây khó chịu, thường một trò đùa nghịch ngợmtrường học.

dụ sử dụng
  • Giày đế xuôi:

    • She wore a pair of stylish wedgies to the summer party. ( ấy mang một đôi giày đế xuôi thời trang đến bữa tiệc mùa .)
    • Wedgies are popular because they combine height with comfort. (Giày đế xuôi phổ biến chúng kết hợp chiều cao với sự thoải mái.)
  • Trò chơi khăm:

    • The boys gave him a wedgie as a prank. (Đám con trai đã kéo quần lót của cậu ấy lên như một trò đùa.)
    • Getting a wedgie is embarrassing, especially in public. (Bị kéo quần lót lên thật xấu hổ, đặc biệt nơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a wedgie": thực hiện hành động kéo quần lót của ai đó lên.

    • The bully threatened to give him a wedgie if he didn't comply. (Kẻ bắt nạt đe dọa sẽ kéo quần lót của cậu ấy lên nếu cậu không tuân lệnh.)
  • "wedge heel": gót giày hình nêm, thường dùng để mô tả kiểu dáng của giày wedgie.

    • The wedge heel of the wedgie provides better balance than stilettos. (Gót giày hình nêm của giày đế xuôi mang lại sự cân bằng tốt hơn so với giày gót nhọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedge (n): cái nêm; một miếng vật liệu hình tam giác dùng để chèn hoặc nâng.

    • He used a wedge to keep the door open. (Anh ấy dùng một cái nêm để giữ cửa mở.)
  • Wedged (adj): bị kẹt, bị chèn chặt.

    • The car was wedged between two trees. (Chiếc xe bị kẹt giữa hai cái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Platform shoe: giày đế cao, tương tự nhưng gót tách rời khỏi đế.
  • Prank: trò đùa (liên quan đến nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "wedgie")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "wedgie")

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wedgie
A woman wears comfortable wedgies for a day of shopping.