weewee

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nước tiểu: "weewee" một từ thông tục, thường dùng trong ngữ cảnh trẻ em hoặc giao tiếp thân mật, để chỉ chất lỏng bài tiết ra từ cơ thể qua đường tiểu.
    • Hành động đi tiểu: Từ này cũng có thể ám chỉ hành động đi tiểu, đặc biệt khi nói với trẻ nhỏ.
  2. Động từ (không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh trẻ em):

    • Đi tiểu: Hành động bài tiết nước tiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was blood in his weewee. ( máu trong nước tiểu của anh ấy.)
    • The child had to make weewee. (Đứa trẻ phải đi tiểu.)
  • Động từ:

    • The toddler needs to weewee. (Đứa bé mới biết đi cần đi tiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a weewee": một cách nói thân mật để chỉ hành động đi tiểu.

    • Mom, I need to do a weewee! (Mẹ ơi, con cần đi tiểu!)
  • "weewee" trong ngữ cảnh y tế: Từ này hiếm khi được dùng trong y học chính thức, nhưng có thể xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày với bác sĩ khi nói về trẻ em.

Biến thể từ gần giống
  • Pee (n/v): từ thông tục tương tự, phổ biến hơn.
    • I need to pee. (Tôi cần đi tiểu.)
  • Urine (n): từ trang trọng hơn, dùng trong y học.
    • The urine sample was clear. (Mẫu nước tiểu trong suốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pee: nước tiểu, đi tiểu (thông tục).
  • Urine: nước tiểu (trang trọng).
  • Number one: cách nói trẻ em để chỉ việc đi tiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pee out: thải ra ngoài qua đường tiểu (hiếm dùng).
    • The body pees out waste. (Cơ thể thải chất thải qua đường tiểu.)
Thành ngữ liên quan
  • Go weewee: đi tiểu (thường dùng với trẻ em).
    • It's time to go weewee before the trip. (Đến giờ đi tiểu trước chuyến đi rồi.)
  • Have a wee: đi tiểu (từ Anh, thân mật).
    • I just need to have a wee. (Tôi chỉ cần đi tiểu thôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "weewee"