wembley

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Wembley: Một khu vực nằmphía đông nam của Greater London, Vương quốc Anh. Địa danh này nổi tiếng nơi tọa lạc của Sân vận động Wembley, sân vận động bóng đá quốc gia của Anh, thường được sử dụng để tổ chức các trận đấu bóng đá quan trọng, các sự kiện thể thao lớn các buổi hòa nhạc.

dụ sử dụng
  • (Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh thi đấu các trận sân nhà tại Wembley.)
  • (Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã tổ chức các buổi hòa nhạc tại Sân vận động Wembley.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to Wembley": Đến Wembley, thường được dùng để chỉ việc tham dự một sự kiện thể thao hoặc âm nhạc tại sân vận động.

    • We are planning to go to Wembley for the FA Cup final. (Chúng tôi đang lên kế hoạch đến Wembley để xem trận chung kết Cúp FA.)
  • "the Wembley roar": Tiếng reo hò của đám đông tại Sân vận động Wembley, thường được dùng như một biểu tượng của sự cuồng nhiệt không khí sôi động.

    • The Wembley roar was deafening as the team scored the winning goal. (Tiếng reo hò Wembley vang dội khi đội bóng ghi bàn thắng quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Wembley Stadium (Danh từ riêng): Sân vận động Wembley, tên chính thức của địa điểm thể thao nổi tiếng.
    • Wembley Stadium has a seating capacity of over 90,000. (Sân vận động Wembley sức chứa hơn 90.000 chỗ ngồi.)
Từ đồng nghĩa
  • London's Wembley: Wembley của Luân Đôn, một cách nhấn mạnh vị trí địa .
  • The Home of Football: "Ngôi nhà của bóng đá", một biệt danh phổ biến dành cho Sân vận động Wembley.
Các cụm từ liên quan
  • "Wembley-bound": Hướng đến Wembley, thường dùng để chỉ một đội bóng hoặc người hâm mộ đang trên đường tham dự một sự kiện tại Wembley.
    • The fans were Wembley-bound after their team won the semi-final. (Người hâm mộ đã hướng đến Wembley sau khi đội của họ thắng trận bán kết.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a Wembley moment": một khoảnh khắc Wembley, ám chỉ một khoảnh khắc đáng nhớ, thường trong thể thao, xảy ra tại sân vận động này.
    • Scoring the winning goal in the final was a true Wembley moment for him. (Ghi bàn thắng quyết định trong trận chung kết một khoảnh khắc Wembley thực sự đối với anh ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wembley
Wembley Stadium hosts a major football match.