wetter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị chứng đái dầm: "wetter" chỉ một người mắc chứng đái dầm, tức là người đi tiểu không tự chủ khi đang ngủ trên giường.
    • Công nhân làm ướt vật liệu: "wetter" còn chỉ một người thợ làm ướt vật liệu trong quy trình sản xuất.
    • Chất làm ướt: Trong hóa học, "wetter" một tác nhân hóa học khả năng làm giảm sức căng bề mặt của chất lỏng được hòa tan, giúp chất lỏng thấm ướt tốt hơn.
dụ sử dụng
  • Người bị chứng đái dầm:

    • The child is a bed wetter and needs special sheets. (Đứa trẻ người bị đái dầm cần ga trải giường đặc biệt.)
    • Some adults are also wetters due to medical conditions. (Một số người lớn cũng bị đái dầm do các vấn đề y tế.)
  • Công nhân làm ướt vật liệu:

    • The wetter sprayed water on the fabric to prepare it for dyeing. (Người công nhân làm ướt đã phun nước lên vải để chuẩn bị cho quá trình nhuộm.)
    • He works as a wetter in the paper mill. (Anh ấy làm việc như một công nhân làm ướt trong nhà máy giấy.)
  • Chất làm ướt:

    • This chemical acts as a wetter to help the pesticide spread evenly. (Hóa chất này hoạt động như một chất làm ướt để giúp thuốc trừ sâu lan tỏa đều.)
    • The wetter reduces surface tension, allowing water to penetrate the soil. (Chất làm ướt làm giảm sức căng bề mặt, cho phép nước thấm vào đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng so sánh hơn của tính từ "wet": Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, "wetter" có thể dạng so sánh hơn của tính từ "wet" (ướt), nhưng cần phân biệt với danh từ "wetter".
    • The ground is wetter after the rain. (Mặt đất ướt hơn sau cơn mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Wet (adj/tính từ): ướt.
    • The towel is wet. (Cái khăn bị ướt.)
  • Wetting (n/danh từ): sự làm ướt, quá trình làm ướt.
    • The wetting of the surface is essential for painting. (Việc làm ướt bề mặt cần thiết cho việc sơn.)
  • Wettable (adj/tính từ): có thể làm ướt được.
    • This fabric is highly wettable. (Loại vải này có thể làm ướt rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bedwetter: người bị đái dầm (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
  • Surfactant: chất hoạt động bề mặt (đồng nghĩa với nghĩa thứ ba, trong hóa học).
  • Moistener: người hoặc vật làm ẩm (gần nghĩa với nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wet through: làm ướt hoàn toàn.
    • The rain wet through his coat. (Mưa đã làm ướt hoàn toàn áo khoác của anh ấy.)
  • Wet down: làm ướt từ trên xuống.
    • He wet down the dust before sweeping. (Anh ấy làm ướt bụi trước khi quét.)
Thành ngữ liên quan
  • A wet blanket: người làm hỏng niềm vui của người khác (không liên quan trực tiếp đến "wetter" nhưng thành ngữ phổ biến với "wet").
    • Don't be a wet blanket at the party! (Đừng làm hỏng niềm vui của bữa tiệc!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wetter"

wetter
A child who is a bedwetter uses a protective mattress cover.