wham

Định nghĩa

Từ cảm thán/Động từ (thông tục) 1. Từ cảm thán: Từ mô phỏng âm thanh của một đánh mạnh, va chạm đột ngột, hoặc một sự việc xảy ra nhanh bất ngờ. Thường dùng trong văn nói hoặc truyện tranh để nhấn mạnh tác động. 2. Động từ (thông tục): Đánh mạnh, va đập mạnh vào ai đó hoặc vật đó.

dụ sử dụng
  • Từ cảm thán:

    • Wham! The car hit the wall. (Ầm! Chiếc xe đâm vào tường.)
    • He opened the door and — wham! — he was hit by a ball. (Anh ấy mở cửa ầm! — anh ấy bị một quả bóng đập trúng.)
  • Động từ:

    • The teacher whammed the desk with a ruler. (Giáo viên đập mạnh cây thước lên bàn.)
    • He whammed his fist on the table in anger. (Anh ta đấm mạnh nắm đấm xuống bàn tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wham, bam, thank you ma'am": Thành ngữ thô tục chỉ hành động tình dục nhanh chóng, thiếu tinh tế; hoặc trong ngữ cảnh khác, ám chỉ một việc đó được thực hiện vội vã, qua loa.

    • He finished the project in a "wham, bam, thank you ma'am" style. (Anh ta hoàn thành dự án theo kiểu qua loa, đại khái.)
  • "Wham!" dùng trong âm nhạc: Có thể chỉ một đoạn nhạc mạnh, đột ngột, hoặc tên của một hiệu ứng âm thanh (whammy bar) trên guitar điện.

Biến thể từ gần giống
  • Whammy (danh từ): Một đánh mạnh; hoặc trong văn hóa đại chúng, chỉ một lời nguyền, điều xui xẻo ( dụ: "double whammy" — đòn kép).

    • The team suffered a double whammy: losing the star player and the match. (Đội bóng chịu một đòn kép: mất cầu thủ chủ chốt thua trận.)
  • Whacked (tính từ, lóng): Mệt mỏi, kiệt sức; hoặc bị ảnh hưởng bởi ma túy.

    • I'm totally whacked after work. (Tôi kiệt sức sau giờ làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh mạnh: bash, slam, thump, pound, hit hard.

    • He bashed the door with a hammer. (Anh ta đập mạnh cánh cửa bằng búa.)
  • Âm thanh va chạm: bang, crash, smash, thud.

    • Bang! The fireworks exploded. (Đoàng! Pháo hoa nổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wham into (động từ): Đâm sầm vào.

    • The truck whammed into the guardrail. (Chiếc xe tải đâm sầm vào lan can bảo vệ.)
  • Wham down (động từ): Đập mạnh xuống.

    • She whammed down the phone in frustration. ( ấy đập mạnh điện thoại xuống bực bội.)
Thành ngữ liên quan
  • Double whammy: Một tình huống xấu xảy ra đồng thời hai lần hoặc hai điều tồi tệ cùng lúc.

    • Getting fired and then losing his apartment was a double whammy. (Bị sa thải rồi lại mất căn hộ một đòn kép.)
  • Wham-bam-thank-you-ma'am: (như đã giải thíchtrên).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống