whammy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nguyền, bùa chú xấu xa: "whammy" chỉ một lời nguyền hoặc bùa chú sức mạnh gây hại, thường được dùng trong văn hóa dân gian hoặc truyền thuyết.
    • Sự đả kích nghiêm trọng, tổn thất nặng nề: Nghĩa bóng, "whammy" mô tả một sự kiện hoặc tình huống gây ra thất bại hoặc thiệt hại lớn, thường xảy ra bất ngờ.
dụ sử dụng
  • (Phù thủy đã đặt một lời nguyền lên cả gia đình anh ta.)
  • (Anh ta đã bỏ bùa lên tôi.)
  • (Công ty phải đối mặt với một đả kích kép: doanh số giảm chi phí tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "double whammy": một đả kích kép, khi hai sự kiện xấu xảy ra cùng lúc.
    • The team suffered a double whammy when their star player got injured and they lost the game. (Đội bóng chịu một đả kích kép khi cầu thủ ngôi sao bị chấn thương họ thua trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Wham (thán từ): tiếng động mạnh, thường dùng để mô tả một đánh hoặc sự kiện đột ngột.
    • Wham! The door slammed shut. (Rầm! Cánh cửa đóng sầm lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Curse: lời nguyền.
  • Hex: bùa chú (thường mang tính xấu).
  • Blow: đánh, tổn thất (nghĩa bóng).
  • Setback: sự thụt lùi, trở ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put a whammy on someone: đặt bùa chú lên ai đó, gây xui xẻo cho ai đó.
    • She believes her rival put a whammy on her business. ( ấy tin rằng đối thủ đã gieo xui xẻo vào công việc kinh doanh của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Double whammy: đả kích kép, tình huống xấu xảy ra từ hai phía.
    • The economic crisis was a double whammy for small businesses. (Khủng hoảng kinh tế một đả kích kép đối với các doanh nghiệp nhỏ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

whammy
He put the whammy on me with a pointed finger and a mischievous grin.