whisk away
Động từ:
- Mang đi nhanh chóng và đột ngột: "whisk away" có nghĩa là di chuyển ai đó hoặc vật gì đó ra khỏi một nơi một cách vội vã, thường là bất ngờ hoặc không được chú ý.
- (Người phục vụ đã mang đi những chiếc đĩa bẩn một cách nhanh chóng trước khi chúng tôi ăn xong.)
- (Cô ấy đã bị cha mẹ đưa đi khỏi bữa tiệc một cách đột ngột.)
"Whisk away to safety": đưa ai đó đến nơi an toàn một cách nhanh chóng.
The bodyguard whisked the VIP away to safety. (Vệ sĩ đã đưa vị khách quan trọng đến nơi an toàn một cách nhanh chóng.)"Whisk away for a secret meeting": đưa ai đó đi gặp gỡ bí mật.
The diplomat was whisked away for a secret meeting. (Nhà ngoại giao đã được đưa đi gặp gỡ bí mật.)
Whisk off: mang đi nhanh chóng (tương tự "whisk away").
He whisked off his coat and left. (Anh ấy cởi áo khoác nhanh chóng và rời đi.)Whisk (v): đánh trứng, khuấy nhanh (nghĩa khác).
She whisked the eggs for the cake. (Cô ấy đánh trứng để làm bánh.)
Spirit away: mang đi một cách bí ẩn hoặc nhanh chóng.
The magician spirited the rabbit away. (Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất một cách nhanh chóng.)Sweep away: cuốn đi, mang đi mạnh mẽ.
The flood swept away the bridge. (Trận lũ đã cuốn trôi cây cầu.)
Whisk in: đưa vào nhanh chóng.
The chef whisked in the secret ingredient. (Đầu bếp đã cho nguyên liệu bí mật vào nhanh chóng.)Whisk out: lấy ra nhanh chóng.
She whisked out her phone to take a picture. (Cô ấy nhanh chóng lấy điện thoại ra để chụp ảnh.)
- Whisk someone off their feet: làm ai đó ngỡ ngàng, cuốn hút ai đó. (Sự quyến rũ của anh ấy đã làm cô ấy ngỡ ngàng.)