widow
Danh từ:
- Người phụ nữ có chồng đã qua đời và chưa tái hôn: Một phụ nữ mà người chồng của cô ấy đã chết, đặc biệt là người vẫn còn trong tình trạng góa bụa và chưa kết hôn lại.
- Quả phụ: Một từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ người đàn bà góa.
Động từ (ngoại động từ):
- Làm cho ai đó trở thành góa phụ hoặc góa phu: Hành động khiến một người mất đi vợ hoặc chồng, thường là do cái chết.
- (Văn chương) Cướp mất (người thân, bạn bè): Làm mất đi một người thân thiết hoặc bạn đồng hành.
Danh từ:
- She became a widow at the age of forty. (Bà ấy trở thành một quả phụ ở tuổi bốn mươi.)
- The charity provides support for war widows. (Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho những người phụ nữ góa chồng vì chiến tranh.)
Động từ:
- The tragic accident widowed her and left her with two young children. (Tai nạn thảm khốc đã khiến bà ấy góa bụa và để lại cho bà hai đứa con nhỏ.)
- (Văn chương) The war widowed the nation of many of its finest young men. (Chiến tranh đã cướp đi của đất nước nhiều thanh niên ưu tú nhất.)
"widow's peak": Kiểu tóc hoặc đường chân tóc hình chữ V ở giữa trán. Theo truyền thuyết dân gian, đây được cho là dấu hiệu của một góa phụ trẻ.
- He has a distinctive widow's peak. (Anh ấy có một đường chân tóc hình chữ V đặc biệt.)
"widow's walk": (Mỹ) Một ban công hoặc chòi canh có lan can trên mái nhà, thường thấy ở các ngôi nhà ven biển thế kỷ 19, nơi các bà vợ ra ngóng chồng đi biển trở về.
- The old captain's house still has its original widow's walk. (Ngôi nhà của vị thuyền trưởng già vẫn còn nguyên chòi canh trên mái.)
Widower (danh từ): Người đàn ông góa vợ.
- He has been a widower for five years. (Ông ấy đã là một người góa vợ được năm năm.)
Widowed (tính từ/động tính từ quá khứ): Ở trong tình trạng góa bụa.
- She was widowed during the war. (Bà ấy đã góa bụa trong chiến tranh.)
- A widowed father (Một người cha góa vợ).
- Danh từ: Relict (từ cổ, trang trọng, chỉ quả phụ).
- Động từ: Bereave (làm mất người thân, thường dùng ở dạng bị động: "to be bereaved").
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
"Widow's mite": Món quà nhỏ nhưng có giá trị lớn về tinh thần, xuất phát từ câu chuyện Kinh Thánh về một góa phụ nghèo dâng tặng hai đồng xu nhỏ.
- Her donation was small, but it was a true widow's mite, given with all her heart. (Khoản đóng góp của bà nhỏ, nhưng đó là một sự hy sinh thật sự, được cho đi bằng cả trái tim.)
"Black widow": Một loài nhện độc (nhện góa phụ đen), con cái thường ăn thịt con đực sau khi giao phối; cũng có thể dùng ẩn dụ chỉ một người phụ nữ nguy hiểm.
- Be careful of that woman; she has a reputation as a black widow. (Hãy cẩn thận với người phụ nữ đó; cô ta có tiếng là một "góa phụ đen".)
- người đàn bà goá, qu phụ
- giết chồng, giết vợ (ai); làm cho goá (chồng, vợ); cướp mất chồng, cướp mất vợ (ai)
- (th ca) cướp mất (bạn...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ hiếm,nghĩa hiếm) là vợ goá của (ai)