wifi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạng không dây, wifi: "wifi" là một hệ thống mạng cục bộ sử dụng tín hiệu vô tuyến tần số cao để truyền và nhận dữ liệu trong phạm vi vài trăm feet, thường dùng giao thức Ethernet. Đây là công nghệ cho phép các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính kết nối internet mà không cần dây cáp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cafe offers free wifi to its customers. (Quán cà phê cung cấp wifi miễn phí cho khách hàng.)
- I need to connect to the wifi to check my emails. (Tôi cần kết nối vào wifi để kiểm tra email.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have wifi": có kết nối wifi.
- Does your hotel room have wifi? (Phòng khách sạn của bạn có wifi không?)
- "wifi hotspot": điểm phát sóng wifi.
- There is a public wifi hotspot in the library. (Có một điểm phát sóng wifi công cộng trong thư viện.)
- "wifi signal": tín hiệu wifi.
- The wifi signal is weak in the basement. (Tín hiệu wifi yếu ở tầng hầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Wi-Fi (n): cách viết khác của "wifi" (thường dùng trong kỹ thuật).
- Wireless (adj): không dây, liên quan đến công nghệ không dây.
- The wireless network is down. (Mạng không dây đang bị lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Wireless internet: internet không dây.
- Wireless network: mạng không dây.
- Local area network (LAN) (không dây): mạng cục bộ (không dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Connect to wifi: kết nối vào wifi.
- Please connect to the wifi before starting the download. (Vui lòng kết nối vào wifi trước khi bắt đầu tải xuống.)
- Log into wifi: đăng nhập vào wifi.
- You need to log into the wifi with the password. (Bạn cần đăng nhập vào wifi bằng mật khẩu.)
Thành ngữ liên quan
- "wifi dead zone": vùng chết wifi (khu vực không có tín hiệu wifi).
- My bedroom is a wifi dead zone, I can't get any signal there. (Phòng ngủ của tôi là vùng chết wifi, tôi không nhận được tín hiệu nào ở đó.)
- "wifi password": mật khẩu wifi.
- What's the wifi password for this cafe? (Mật khẩu wifi của quán cà phê này là gì?)