wily

/'waili/
Học thuật
Thân thiện
wily

A wily fox sneaks past the sleeping farm dog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảo quyệt, quỷ quyệt, lắm mưu mẹo: Dùng để miêu tả một người thông minh theo cách gian xảo, khôn ngoan trong việc lừa dối hoặc đạt được điều mình muốn bằng những mưu mẹo, thủ đoạn tinh vi không trung thực.
dụ sử dụng
  • (Con cáo xảo quyệt đã thành công lấy trộm miếng phô mai từ con quạ.)
  • (Anh ta một nhà đàm phán quỷ quyệt luôn đạt được thỏa thuận lợi nhất.)
  • (Viên thám tử bị qua mặt bởi tên tội phạm lắm mưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wily as a fox": Xảo quyệt như cáo (một thành ngữ so sánh phổ biến).
    • Don't trust his promises; he's as wily as a fox. (Đừng tin vào những lời hứa của hắn; hắn xảo quyệt như cáo vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Wiliness (danh từ): Sự xảo quyệt, tính quỷ quyệt.
    • The wiliness of his plan was impressive. (Sự xảo quyệt trong kế hoạch của hắn thật đáng nể.)
Từ đồng nghĩa
  • Cunning: Gian xảo, láu cá.
  • Sly: Tinh ranh, láu lỉnh.
  • Devious: Quanh co, không ngay thẳng.
  • Artful: Tinh khôn, mánh khóe.
Từ trái nghĩa
  • Guileless: Chất phác, không gian dối.
  • Naive: Ngây thơ, cả tin.
  • Honest: Trung thực.
  • Straightforward: Thẳng thắn.
wily

A wily fox sneaks past the sleeping farm dog.

tính từ
  1. xo trá, quỷ quyệt, lắm mưu

Từ có nhắc đến "wily"