winnings
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Tiền thắng cược, tiền trúng thưởng: "Winnings" chỉ số tiền hoặc phần thưởng mà một người giành được từ việc thắng trong một trò chơi, cuộc thi, cá cược, hoặc xổ số. Từ này luôn ở dạng số nhiều.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã nhận tiền thắng cược từ ván bài poker.)
- (Tiền trúng xổ số đã được chia đều cho ba người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take one's winnings": nhận tiền thắng.
- She took her winnings and left the casino. (Cô ấy đã nhận tiền thắng và rời khỏi sòng bạc.)
- "to double one's winnings": nhân đôi tiền thắng.
- He doubled his winnings in the final round. (Anh ấy đã nhân đôi tiền thắng trong vòng cuối cùng.)
- "to lose one's winnings": mất tiền thắng (thường do đánh cược tiếp).
- Many gamblers lose their winnings within hours. (Nhiều con bạc mất tiền thắng trong vòng vài giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Win (động từ, danh từ): thắng, chiến thắng.
- She won the race and celebrated her win. (Cô ấy đã thắng cuộc đua và ăn mừng chiến thắng của mình.)
- Winner (danh từ): người thắng cuộc.
- The winner of the contest received a trophy. (Người thắng cuộc trong cuộc thi đã nhận được một chiếc cúp.)
Từ đồng nghĩa
- Prize: giải thưởng (thường dùng trong cuộc thi, không nhất thiết là tiền).
- She won the first prize in the science fair. (Cô ấy đã giành giải nhất trong hội chợ khoa học.)
- Jackpot: giải đặc biệt (thường dùng trong xổ số hoặc máy đánh bạc).
- He hit the jackpot and won a million dollars. (Anh ấy trúng giải đặc biệt và thắng một triệu đô la.)
- Proceeds: tiền thu được (từ bán hàng, sự kiện, không phải từ thắng cược).
- The proceeds from the concert went to charity. (Tiền thu được từ buổi hòa nhạc đã được quyên góp cho từ thiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Win back: thắng lại (số tiền đã mất).
- He tried to win back his winnings but lost everything. (Anh ấy cố gắng thắng lại tiền thắng của mình nhưng đã mất tất cả.)
Thành ngữ liên quan
- Easy winnings: tiền thắng dễ dàng (ám chỉ việc thắng cược mà không cần nỗ lực nhiều).
- That bet was easy winnings for him. (Vụ cược đó là tiền thắng dễ dàng đối với anh ta.)
- To gamble away one's winnings: đánh cược mất hết tiền thắng.
- He gambled away all his winnings the next day. (Anh ấy đã đánh cược mất hết tiền thắng của mình vào ngày hôm sau.)