wrist

/rist/
danh từ
  1. cổ tay
  2. cổ tay áo
  3. (thể dục,thể thao) đánh bằng cổ tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "wrist"

wrist
She wears a simple silver bracelet around her wrist.