wrist
/rist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổ tay: Phần khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay, cho phép bàn tay cử động linh hoạt.
- Cổ tay áo: Phần của ống tay áo bao quanh hoặc nằm gần cổ tay.
- (Thể thao) Cú đánh bằng cổ tay: Động tác sử dụng chủ yếu lực từ cổ tay để thực hiện một cú đánh, thường thấy trong các môn như quần vợt, cầu lông hoặc gôn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cổ tay):
- She wore a beautiful bracelet on her wrist. (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đẹp ở cổ tay.)
- He sprained his wrist while playing basketball. (Anh ấy bị bong gân cổ tay khi chơi bóng rổ.)
Danh từ (Cổ tay áo):
- The shirt has a tight wrist. (Chiếc áo sơ mi có cổ tay áo chật.)
Danh từ (Cú đánh bằng cổ tay):
- A powerful wrist shot is essential in hockey. (Một cú đánh bằng cổ tay mạnh mẽ là rất cần thiết trong môn khúc côn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To slap on the wrist": (Nghĩa bóng) Một hình phạt nhẹ hoặc lời khiển trách nhẹ nhàng, không nghiêm khắc.
- The company only got a slap on the wrist for polluting the river. (Công ty chỉ bị phạt nhẹ vì làm ô nhiễm dòng sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Wristlet (n): Vòng đeo cổ tay (trang sức nhỏ); túi xách nhỏ có dây đeo cổ tay.
- Wristband (n): Băng đeo cổ tay (dùng trong thể thao, y tế, hoặc như một phụ kiện).
- Wristwatch (n): Đồng hồ đeo tay.
Từ đồng nghĩa
- Carpus (n): Cổ tay (thuật ngữ giải phẫu học).
- Joint (n): Khớp (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "wrist" vì đây là danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động tác động lên cổ tay, ví dụ: "to grab someone by the wrist").
Thành ngữ liên quan
- Strong-wristed: (Tính từ) Có cổ tay khỏe, thường dùng để miêu tả vận động viên hoặc người có khả năng đánh bóng mạnh.
- To have a good wrist action: Có kỹ thuật sử dụng cổ tay tốt (trong thể thao).
danh từ
- cổ tay
- cổ tay áo
- (thể dục,thể thao) cú đánh bằng cổ tay