writer

/'raitə/
Học thuật
Thân thiện
writer

A writer sits at a desk, typing on a laptop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người viết, tác giả: Một người sáng tạo ra văn bản viết, chẳng hạn như sách, bài báo, kịch bản, thơ, hoặc các tác phẩm khác.
    • Người viết, người thảo văn bản: Một người công việc hoặc hành động viết ra các văn bản, tài liệu, thư từ.
    • Người viết chữ: Một người khả năng viết chữ, đặc biệt viết chữ đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a famous writer of children's books. ( ấy một nhà văn nổi tiếng viết sách thiếu nhi.)
    • The writer of this report needs to be more precise. (Người viết báo cáo này cần phải chính xác hơn.)
    • He is a very neat writer. (Anh ấy một người viết chữ rất sạch sẽ, ngay ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ghostwriter": Người viết thuê, viết hộ (người viết tác phẩm thay cho người khác thường không được ghi tên).

    • The celebrity hired a ghostwriter for her autobiography. (Người nổi tiếng đó đã thuê một người viết hộ cho cuốn tự truyện của mình.)
  • "Staff writer": Phóng viên/biên tập viên chính thức (của một tờ báo, tạp chí).

    • He works as a staff writer for a major newspaper. (Anh ấy làm phóng viên chính thức cho một tờ báo lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Write (v): Viết.
  • Writing (n): Hành động viết; tác phẩm viết; nghề viết văn.
  • Screenwriter (n): Nhà biên kịch.
  • Songwriter (n): Nhạc sáng tác ca khúc.
  • Playwright (n): Nhà soạn kịch.
Từ đồng nghĩa
  • Author: Tác giả (thường chỉ người sáng tạo ra tác phẩm gốc như sách).
  • Wordsmith: Người thợ chữ, người tài dùng từ (nhấn mạnh kỹ năng sử dụng ngôn ngữ).
  • Scribe: Người ghi chép, thư lại (thường mang tính lịch sử hoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "writer")

Thành ngữ liên quan
  • Writer's block: Sự ý tưởng, tắc nghẽn trong sáng tác (khi một nhà văn không thể viết tiếp được).
    • The novelist is suffering from a severe case of writer's block. (Nhà văn đó đang bị chứng ý tưởng nghiêm trọng.)
writer

A writer sits at a desk, typing on a laptop.

danh từ
  1. nhà văn; tác giả
  2. người viết, người thảo (bức thư, văn kiện)
    • good writer
      người viết chữ tốt
  3. người thư ký
  4. sách dạy viết (một ngôn ngữ nào)
    • French writer
      sách dạy viết tiếng Pháp

Idioms

  • writer's cramp
    sự tay viết nhiều