writer

/'raitə/
danh từ
  1. nhà văn; tác giả
  2. người viết, người thảo (bức thư, văn kiện)
    • good writer
      người viết chữ tốt
  3. người thư ký
  4. sách dạy viết (một ngôn ngữ nào)
    • French writer
      sách dạy viết tiếng Pháp

Idioms

  • writer's cramp
    sự tay viết nhiều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

writer
A writer sits at a desk, typing on a laptop.