writ
/rit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lệnh, trát (pháp lý): Một văn bản chính thức có tính chất mệnh lệnh, được ban hành bởi một cơ quan có thẩm quyền (thường là tòa án), yêu cầu một cá nhân thực hiện hoặc không được thực hiện một hành động cụ thể.
- Kinh thánh (viết hoa, thường là "Holy Writ" hoặc "Sacred Writ"): Chỉ các văn bản thiêng liêng, đặc biệt là Kinh Thánh của Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa pháp lý):
- The court issued a writ to prevent the company from selling the property. (Tòa án đã ban hành một lệnh để ngăn công ty bán tài sản.)
- He was served with a writ demanding his appearance in court. (Anh ta được trao một trát đòi ra tòa.)
- Danh từ (nghĩa tôn giáo):
- The teachings are considered Holy Writ by the followers. (Những lời giảng dạy được các tín đồ coi là Kinh Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve a writ on someone": trao trát, thông báo lệnh tòa cho ai đó.
- The bailiff served the writ on the defendant. (Nhân viên thi hành án đã trao trát cho bị cáo.)
- "writ large": (nghĩa bóng) được thể hiện một cách rõ ràng, phóng đại hoặc ở quy mô lớn hơn.
- The conflict in the village is the nation's political struggle writ small. (Cuộc xung đột trong làng là cuộc đấu tranh chính trị của quốc gia thu nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Holy Writ / Sacred Writ (n): Kinh Thánh, văn bản thiêng liêng.
- Writ of habeas corpus (n): Lệnh giải trình lý do giam giữ (một lệnh tư pháp yêu cầu đưa một người bị giam giữ ra tòa để xét tính hợp pháp của việc giam giữ).
- Writ of mandamus (n): Lệnh thi hành (lệnh của tòa án cấp trên yêu cầu một cơ quan nhà nước cấp dưới thực hiện một nhiệm vụ theo luật định).
Từ đồng nghĩa
- Summons (n): Giấy triệu tập, trát đòi (ra tòa).
- Court order (n): Lệnh tòa án.
- Decree (n): Sắc lệnh, phán quyết.
Lưu ý
- Từ cổ: "Writ" cũng là dạng quá khứ và quá khứ phân từ cổ của động từ "write" (viết). Cách dùng này không còn phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
- Ví dụ cổ: It was writ on the wall. (Nó đã được viết trên tường.) -> Hiện đại: It was written on the wall.
danh từ
- (pháp lý) lệnh; giấy đòi; trát
- a writ of arrestlệnh bắt, trát bắt
- a writ of attachmentlệnh tịch biên
Idioms
- Holy (Sacred) Writ(tôn giáo) kinh thánh
(từ cổ,nghĩa cổ) thời quá khứ & động tính từ quá khứ của write