wylie

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà thơ người Mỹ (1885-1928): "Wylie" họ của Elinor Wylie, một nhà thơ tiểu thuyết gia nổi tiếng người Mỹ, được biết đến với phong cách thơ trang nhã giàu hình ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The poetry of Wylie is known for its elegance and emotional depth. (Thơ của Wylie nổi tiếng với sự thanh lịch chiều sâu cảm xúc.)
    • Many critics consider Wylie one of the significant poets of the early 20th century. (Nhiều nhà phê bình coi Wylie một trong những nhà thơ quan trọng của đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wylie's works": các tác phẩm của Wylie, thường đề cập đến thơ tiểu thuyết của .

    • Wylie's works often explore themes of love, nature, and mortality. (Các tác phẩm của Wylie thường khám phá các chủ đề về tình yêu, thiên nhiên cái chết.)
  • "the Wylie style": phong cách của Wylie, đặc trưng bởi ngôn ngữ tinh tế cấu trúc thơ chặt chẽ.

    • The Wylie style influenced many later poets in the modernist movement. (Phong cách của Wylie đã ảnh hưởng đến nhiều nhà thơ sau này trong phong trào hiện đại chủ nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Wylian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Wylie.
    • The Wylian imagery in her poems is vivid and memorable. (Hình ảnh mang phong cách Wylie trong các bài thơ của rất sống động đáng nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Wylie" một danh từ riêng chỉ tên người. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Poet: nhà thơ (dùng để chỉ nghề nghiệp của Wylie).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "Wylie" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Wylie": (không phổ biến) có thể dùng để chỉ một người phong cách thơ ca thanh lịch hoặc trí tuệ sâu sắc, tương tự như Elinor Wylie.
    • She is a Wylie in her poetic expression, refined and thoughtful. ( ấy một "Wylie" trong cách diễn đạt thơ ca, tinh tế sâu sắc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wylie"