xà
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
xà
xà
Từ gần giống
sạ
sá
sả
sà
sa
xá đệ
xài
xái
xảo
xáo
xào
xạo
xao
xàu
xâu
xấu
xây
xảy
xẩy
xay
xáy
xệ
xé
xê
xe
xể
xẻ
xế
xi
xị
xì
xỉ
xí
xía
xia
xỉa
xở
xó
xô
xổ
xỏ
xọ
xồ
xo
xơ
xờ
xoà
xoa
xoã
xõa
xoá
xừ
xứ
xử
xu
xù
xụ
xũ
xưa
xua
Xy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...