verb
  1. to throw oneself
    • vào đám bạc
      to throw oneself into a gambling to swoop down
    • chim xuống đớp mồi
      birds swoop down and feed

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sà
Con chim sà xuống mặt hồ để uống nước.