xăng

Học thuật
Thân thiện
xăng

Xe ô tô đang được đổ xăng tại trạm xăng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nhiên liệu lỏng, nhẹ, dễ bay hơi dễ cháy, được chưng cất từ dầu mỏ hoặc than đá, chủ yếu dùng để vận hành độngđốt trong. Đây nghĩa phổ biến cơ bản nhất của từ "xăng".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xe máy của tôi chạy bằng xăng.
    • Giá xăng hôm nay lại tăng.
    • Trạm xăng đã đóng cửa vào lúc 10 giờ đêm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xăng pha": xăng đã được pha trộn thêm các chất phụ gia hoặc các nhiên liệu khác (như cồn) theo một tỷ lệ nhất định.

    • Động cơ này có thể sử dụng xăng pha E5.
  • "xăng thơm" (tên kỹ thuật: benzene): một hydrocarbon vòng, cũng một thành phần trong xăng, nhưng đôi khi được dùng để chỉ riêng hợp chất này.

    • Xăng thơm một chất lỏng dễ cháy mùi đặc trưng.
Biến thể từ gần giống
  • Xăng dầu (danh từ): cụm từ chung để chỉ các sản phẩm nhiên liệu lỏng từ dầu mỏ, bao gồm xăng dầu diesel.

    • Thị trường xăng dầu thế giới biến động mạnh.
  • Nhiên liệu (danh từ): từ rộng hơn, chỉ chung các chất dùng để cung cấp năng lượng (như xăng, dầu, gas, than...).

    • Xăng một loại nhiên liệu hóa lỏng quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Xăng xe: cách gọi thông tục, nhấn mạnh mục đích sử dụng cho xe cộ.
    • Anh ấy đi đổ xăng xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "xăng" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Hết xăng: hết nhiên liệu; thường dùng để chỉ tình trạng xe không thể chạy tiếp, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng chỉ sự kiệt sức, hết năng lượng.
    • Xe tôi đang chạy thì bị hết xăng giữa đường.
    • Làm việc liên tục cả tuần, tôi cảm thấy mình sắp hết xăng rồi.
xăng

Xe ô tô đang được đổ xăng tại trạm xăng.

  1. d. Dầu nhẹ, dễ bay hơi, dễ bốc cháy, cất từ dầu mỏ, than đá, dùng để làm chất đốt cho các loại động cơ. Xe chạy xăng.