xăng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nhiên liệu lỏng, nhẹ, dễ bay hơi và dễ cháy, được chưng cất từ dầu mỏ hoặc than đá, chủ yếu dùng để vận hành động cơ đốt trong. Đây là nghĩa phổ biến và cơ bản nhất của từ "xăng".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xe máy của tôi chạy bằng xăng.
- Giá xăng hôm nay lại tăng.
- Trạm xăng đã đóng cửa vào lúc 10 giờ đêm.
Các cách sử dụng nâng cao
"xăng pha": xăng đã được pha trộn thêm các chất phụ gia hoặc các nhiên liệu khác (như cồn) theo một tỷ lệ nhất định.
- Động cơ này có thể sử dụng xăng pha E5.
"xăng thơm" (tên kỹ thuật: benzene): một hydrocarbon vòng, cũng là một thành phần trong xăng, nhưng đôi khi được dùng để chỉ riêng hợp chất này.
- Xăng thơm là một chất lỏng dễ cháy và có mùi đặc trưng.
Biến thể và từ gần giống
Xăng dầu (danh từ): cụm từ chung để chỉ các sản phẩm nhiên liệu lỏng từ dầu mỏ, bao gồm xăng và dầu diesel.
- Thị trường xăng dầu thế giới biến động mạnh.
Nhiên liệu (danh từ): từ rộng hơn, chỉ chung các chất dùng để cung cấp năng lượng (như xăng, dầu, gas, than...).
- Xăng là một loại nhiên liệu hóa lỏng quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Xăng xe: cách gọi thông tục, nhấn mạnh mục đích sử dụng cho xe cộ.
- Anh ấy đi đổ xăng xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "xăng" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Hết xăng: hết nhiên liệu; thường dùng để chỉ tình trạng xe không thể chạy tiếp, và cũng có thể dùng theo nghĩa bóng chỉ sự kiệt sức, hết năng lượng.
- Xe tôi đang chạy thì bị hết xăng giữa đường.
- Làm việc liên tục cả tuần, tôi cảm thấy mình sắp hết xăng rồi.
- d. Dầu nhẹ, dễ bay hơi, dễ bốc cháy, cất từ dầu mỏ, than đá, dùng để làm chất đốt cho các loại động cơ. Xe chạy xăng.