xưa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về thời đã qua từ lâu, cách đây nhiều năm, nhiều thế kỷ: Chỉ tính chất của sự vật, sự việc, con người thuộc về quá khứ xa.
- Cũ, không còn mới, không còn thuộc về hiện tại: Chỉ một thứ đã tồn tại từ lâu, có thể đã lỗi thời hoặc không còn phổ biến.
Danh từ:
- Thời gian đã qua, quá khứ xa xôi: Dùng để chỉ một khoảng thời gian, một thời đại trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Phong tục xưa nay đã có nhiều thay đổi. (Phong tục cũ bây giờ đã có nhiều thay đổi.)
- Đó là một câu chuyện từ thời rất xưa. (Đó là một câu chuyện từ thời rất lâu rồi.)
- Kiến trúc xưa của ngôi chùa này vẫn còn nguyên vẹn. (Kiến trúc cũ của ngôi chùa này vẫn còn nguyên vẹn.)
Danh từ:
- Xưa kia, nơi đây là một cánh rừng nguyên sinh. (Ngày trước, nơi đây là một cánh rừng nguyên sinh.)
- Ông ta thường kể về một thời xưa cũ đầy kỷ niệm. (Ông ta thường kể về một thời quá khứ xa xưa đầy kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngày xưa" / "Thuở xưa": Cụm từ thường dùng để mở đầu các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, ám chỉ một thời điểm rất xa trong quá khứ.
- Ngày xưa, có một ông vua rất nhân từ. (Ngày xưa, có một ông vua rất nhân từ.)
"Xưa nay": Chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ cho đến hiện tại.
- Xưa nay, dân tộc ta vốn có truyền thống hiếu học. (Từ trước đến nay, dân tộc ta vốn có truyền thống hiếu học.)
"Chuyện xưa tích cũ": Thành ngữ chỉ những câu chuyện đã cũ, đã qua từ lâu.
- Ông cụ chỉ thích kể lại những chuyện xưa tích cũ. (Ông cụ chỉ thích kể lại những câu chuyện cũ kỹ từ ngày xưa.)
Biến thể và từ gần giống
Xưa cũ (tính từ): Rất cũ, đã có từ lâu đời.
- Chiếc đồng hồ xưa cũ vẫn chạy tốt. (Chiếc đồng hồ rất cũ vẫn chạy tốt.)
Cổ xưa (tính từ): Cực kỳ xưa, thuộc về thời cổ đại.
- Những phong tục cổ xưa cần được bảo tồn. (Những phong tục cổ đại cần được bảo tồn.)
Từ đồng nghĩa
- Cũ: Đã qua, không còn mới.
- Ngày trước: Thời gian trước đây.
- Thuở trước: Thời điểm trong quá khứ (cổ văn).
Từ trái nghĩa
- Nay: Hiện tại, bây giờ.
- Hiện đại: Thuộc về thời hiện tại, tiên tiến.
- Mới: Vừa xuất hiện, chưa có từ lâu.
Thành ngữ liên quan
"Xưa như Trái Đất": Thành ngữ ví von chỉ một điều gì đó rất cũ, rất xưa, ai cũng biết.
- Câu chuyện đó xưa như Trái Đất rồi, chẳng ai thèm nghe nữa. (Câu chuyện đó cũ kỹ rồi, chẳng ai thèm nghe nữa.)
"Xưa bày nay làm": Làm theo những gì người xưa đã làm, ý chỉ sự kế thừa truyền thống.
- Lễ hội này là theo tục xưa bày nay làm. (Lễ hội này là làm theo tục lệ người xưa để lại.)
- dt Thời đã qua từ lâu: Xưa nhân dân ta còn chưa đông đúc lắm.
- tt Thuộc về thời trước xa: Ngày ; Thời xưa; Người xưa.