xinh

  1. tt. đường nét, vẻ dáng trông đẹp mắt, dễ ưa: xinh thật Ngôi nhà khá xinh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xinh"

xinh
Cô bé mặc chiếc váy xinh đang cầm một bông hoa.