dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

xoay

Words Containing "xoay"

bàn xoay
ghế xoay
khéo xoay
tròn xoay
vần xoay
xoay chiều
xoay chuyển
xoay lưng
xoay quanh
xoay quanh
xoay trần
xoay trở
xoay vần
xoay xở
xoay xở
xoay xỏa
xoay xoáy
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...