xv

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số mười lăm: "xv" ký hiệu La cho số 15, tổng của mười bốn một.
  2. Tính từ:

    • Thứ mười lăm: "xv" cũng được dùng như một tính từ để chỉ thứ tự, nghĩa thứ mười lăm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The number xv appears on the clock. (Số mười lăm xuất hiện trên đồng hồ.)
    • Chapter xv of the book is very interesting. (Chương mười lăm của cuốn sách rất thú vị.)
  • Tính từ:

    • He is in the xv century. (Anh ấy sốngthế kỷ mười lăm.)
    • The xv anniversary of their wedding is coming. (Lễ kỷ niệm thứ mười lăm ngày cưới của họ sắp đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xv" trong văn bản cổ điển: Thường được dùng để đánh số chương, mục, hoặc niên đại trong các tài liệu lịch sử.

    • The manuscript dates from the xv century. (Bản thảo niên đại từ thế kỷ mười lăm.)
  • "xv" như một ký hiệu toán học: Đôi khi dùng trong các phép tính hoặc ký hiệu đơn giản.

    • The sum of vii and viii is xv. (Tổng của bảy tám mười lăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fifteen (danh từ/tính từ): từ tiếng Anh hiện đại tương đương với "xv".

    • There are fifteen students in the class. ( mười lăm học sinh trong lớp.)
  • XV (viết hoa): dạng viết hoa của "xv", thường dùng trong các văn bản trang trọng.

    • King Louis XV of France. (Vua Louis XV của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fifteen: mười lăm (số đếm).
  • 15th: thứ mười lăm (thứ tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "xv" đây ký hiệu số.

Thành ngữ liên quan
  • "The xv minutes of fame": (biến thể hiện đại) Mười lăm phút nổi tiếng, ám chỉ sự nổi tiếng ngắn ngủi.
    • He enjoyed his xv minutes of fame after the video went viral. (Anh ấy tận hưởng mười lăm phút nổi tiếng của mình sau khi video lan truyền.)