xviii
Định nghĩa
Danh từ:
- Số mười tám: "xviii" là ký hiệu số La Mã biểu thị số mười tám (18), là tổng của mười bảy và một.
Tính từ:
- Thứ mười tám: "xviii" được dùng như một tính từ để chỉ thứ tự hoặc số lượng là mười tám, nhiều hơn mười bảy một đơn vị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The number xviii is written as 18 in Arabic numerals. (Số xviii được viết là 18 trong chữ số Ả Rập.)
- Chapter xviii of the book is very interesting. (Chương xviii của cuốn sách rất thú vị.)
Tính từ:
- He was the xviii king of the dynasty. (Ông ấy là vị vua thứ mười tám của triều đại.)
- There are xviii students in the class. (Có mười tám học sinh trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xviii century": thế kỷ thứ mười tám (thế kỷ 18).
- The xviii century was a period of great change in Europe. (Thế kỷ thứ mười tám là thời kỳ thay đổi lớn ở châu Âu.)
"Louis xviii": tên của một vị vua Pháp (Louis XVIII).
- Louis xviii ruled France after the fall of Napoleon. (Louis XVIII trị vì nước Pháp sau khi Napoleon sụp đổ.)
Biến thể và từ gần giống
XVIII (viết hoa): dạng viết hoa của "xviii", thường dùng trong văn bản trang trọng.
- The XVIII Olympic Games were held in Tokyo. (Thế vận hội Olympic lần thứ XVIII được tổ chức tại Tokyo.)
18 (số Ả Rập): cách viết thông dụng hơn của số mười tám.
- I am 18 years old. (Tôi 18 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Mười tám: cách đọc số đếm thông thường trong tiếng Việt.
- Thứ mười tám: cách đọc số thứ tự trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "xviii" là một ký hiệu số, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì "xviii" là một ký hiệu số La Mã chuyên dụng.