civy
/'sivi/ Cách viết khác : (civvy) /'sivi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Người thường, thường dân: Từ này dùng để chỉ một người dân thường, không phải là quân nhân, trái ngược với những người trong quân đội.
- (Số nhiều) Quần áo thường: Khi dùng ở dạng số nhiều ("civvies"), từ này chỉ quần áo dân sự, thông thường, trái ngược với quân phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ người):
- After retiring from the army, he became a civvy again. (Sau khi nghỉ hưu khỏi quân đội, anh ấy lại trở thành một thường dân.)
- Danh từ số nhiều (chỉ quần áo):
- The soldiers changed into their civvies before going into town. (Các binh sĩ thay sang quần áo thường trước khi vào thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "civvy street" (danh từ, từ lóng/quân sự): Đời sống thường dân, sinh hoạt thường dân (trái với sinh hoạt trong quân đội).
- After ten years of service, he found it hard to adjust to civvy street. (Sau mười năm phục vụ, anh ấy thấy khó thích nghi với đời sống thường dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Civvy (n): Cách viết khác phổ biến của "civy".
- Civilian (n): Thường dân (từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn).
- The compound was off-limits to civilians. (Khu tổ hợp này cấm thường dân vào.)
Từ đồng nghĩa
- Civilian: Thường dân.
- Noncombatant: Người không tham chiến, dân thường.
Lưu ý
- Từ "civy" (hay "civvy") chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, và đặc biệt phổ biến trong tiếng lóng quân sự để phân biệt với quân nhân.
- Cụm từ "civvy street" là một thành ngữ cố định mang tính quân sự/lóng.
danh từ
- (từ lóng) người thường, thường dân (trái với quân đội)
- (số nhiều) (quân sự) quần áo thường (trái với quần áo bộ đội)
Idioms
- civy street(quân sự), (từ lóng) đời sống thường dân, sinh hoạt thường dân (trái với sinh hoạt trong quân đội)