xvi

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):

    • Mười sáu: "xvi" một tính từ chỉ số lượng, có nghĩa mười sáu (16), dùng để mô tả một số lượng nhiều hơn mười lăm một đơn vị.
  2. Danh từ (Noun):

    • Số mười sáu: "xvi" danh từ chỉ số chính (cardinal number) tổng của mười lăm một, tức số 16.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • There are xvi students in the class. ( mười sáu học sinh trong lớp.)
    • The xvi century saw many discoveries. (Thế kỷ mười sáu chứng kiến nhiều khám phá.)
  • Danh từ:

    • The number xvi is written as 16. (Số mười sáu được viết 16.)
    • Add xv and i to get xvi. (Cộng mười lăm một để được mười sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chapter xvi": Chương mười sáu (trong sách hoặc tài liệu).

    • Please read Chapter xvi for the exam. (Vui lòng đọc Chương mười sáu cho kỳ thi.)
  • "King Louis xvi": Vua Louis Mười Sáu (tên của một vị vua Pháp).

    • King Louis xvi was executed during the French Revolution. (Vua Louis Mười Sáu bị xử tử trong Cách mạng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Xvi (chữ số La ): dạng viết tắt của số 16 trong hệ thống chữ số La .
  • 16 (chữ sốRập): dạng số thông dụng hơn của xvi.
  • Sixteen (tiếng Anh hiện đại): từ tương đương với xvi trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Mười sáu: số đếm tương đương.
  • 16: dạng chữ sốRập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "xvi" một chữ số La , không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "xvi" một số, không thành ngữ thông dụng.