xxy
Định nghĩa
- Danh từ (Di truyền học):
- Hội chứng XXY: Một tình trạng bất thường về nhiễm sắc thể giới tính ở nam giới, dẫn đến sự hiện diện của một nhiễm sắc thể X thừa (thay vì XY bình thường, người mắc có kiểu gen XXY). Tình trạng này gây ra hội chứng Klinefelter, với các đặc điểm như vô sinh, phát triển chậm về thể chất và nhận thức, cùng nồng độ hormone sinh dục nam thấp.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"XXY karyotype": Kiểu nhân XXY, dùng để mô tả bộ nhiễm sắc thể của người mắc hội chứng Klinefelter.
- The XXY karyotype is typically identified during prenatal screening. (Kiểu nhân XXY thường được xác định qua sàng lọc trước sinh.)
"XXY syndrome": Hội chứng XXY, một thuật ngữ y khoa thay thế cho hội chứng Klinefelter.
- Boys with XXY syndrome may benefit from hormone therapy. (Trẻ trai mắc hội chứng XXY có thể được hưởng lợi từ liệu pháp hormone.)
Biến thể và từ gần giống
Klinefelter syndrome: Hội chứng Klinefelter, tên gọi phổ biến hơn trong y văn.
- Klinefelter syndrome affects approximately 1 in 500 to 1,000 newborn males. (Hội chứng Klinefelter ảnh hưởng đến khoảng 1 trong 500 đến 1.000 trẻ trai sơ sinh.)
47,XXY: Ký hiệu nhiễm sắc thể chính xác cho tình trạng này (47 là tổng số nhiễm sắc thể, XXY là kiểu gen).
- The 47,XXY chromosomal pattern is the most common variant of Klinefelter syndrome. (Mô hình nhiễm sắc thể 47,XXY là biến thể phổ biến nhất của hội chứng Klinefelter.)
Từ đồng nghĩa
- Hội chứng Klinefelter: Tên gọi y học chính thức.
- Bất thường nhiễm sắc thể giới tính ở nam: Cụm từ mô tả rộng hơn, bao gồm cả các biến thể khác như XXXY.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan