xờ

Học thuật
Thân thiện
xờ

Bà xờ đang dạy các em nhỏ hát trong nhà nguyện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng tay hoặc một bộ phận cơ thể để tiếp xúc nhẹ, di chuyển trên bề mặt của một vật: Hành động đưa tay hoặc ngón tay chạm di chuyển qua một vật để cảm nhận hoặc tác động nhẹ lên .
    • Tiếp xúc, chạm vào một cách tình cờ hoặc chủ ý: Hành động để hai vật thể hoặc bộ phận tiếp xúc với nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa trẻ xờ vào bức tường để tìm công tắc đèn. (Hành động dùng tay chạm di chuyển để tìm kiếm.)
    • Anh ấy không dám xờ vào chiếc bình cổ sợ làm vỡ. (Hành động chạm vào một cách thận trọng.)
    • Tôi vô tình xờ phải cốc nước nóng. (Hành động chạm vào một cách tình cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xờ ": thường dùng với sắc thái tiêu cực, chỉ việc đụng chạm, động vào những thứ không nên hoặc không được phép.

    • Đừng xờ vào đồ đạc của người khác. (Không được phép động vào.)
  • "xờ xạc": diễn tả hành động sờ soạng, dẫm (thường trong bóng tối) hoặc làm việc đó một cách chậm chạp, không thành thạo.

    • Trong phòng tối, anh ta phải xờ xạc tìm đường ra. ( dẫm, tìm kiếm bằng xúc giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sờ (biến thể chính tả phổ biến hơn): Cùng nghĩa với "xờ". Từ "sờ" được sử dụng rộng rãi hơn trong văn viết chuẩn hiện đại.

    • sờ lên mặt mình. ( chạm tay lên mặt.)
  • Sờ soạng (động từ): Hành động dùng tay dẫm, tìm kiếm một cách không nhìn thấy .

    • Anh ta sờ soạng trong túi tìm chìa khóa. (Mò mẫm tìm kiếm.)
  • Sờ mó (động từ): Động chạm (thường mang hàm ý không hay).

    • Cấm sờ mó vào các hiện vật trong bảo tàng. (Không được chạm vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Chạm: Tiếp xúc, đụng vào.
  • Đụng: Tiếp xúc, va phải.
  • Mân mê: Xoa nhẹ, chạm đi chạm lại (thường thể hiện sự thích thú, nâng niu).
Từ trái nghĩa
  • Tránh: Không tiếp xúc, giữ khoảng cách.
  • Buông: Thả ra, không chạm giữ nữa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "xờ" trong dụ tham khảo (" xờ") một từ hoàn toàn khác, nguồn gốc từ tiếng Pháp "soeur" (nữ tu). đồng nghĩa với "" không liên quan đến động từ "xờ" (hành động chạm, sờ) đang được giải thíchđây. Đây hai từ đồng âm khác nghĩa.
  • Trong thực tế sử dụng hiện đại, cách viết "sờ" (với chữ "s") phổ biến được chuẩn hóa hơn so với "xờ" (với chữ "x") cho động từ chỉ hành động chạm, tiếp xúc.
xờ

Bà xờ đang dạy các em nhỏ hát trong nhà nguyện.

  1. dt (Pháp: soeur) Như 1: ta coi xờ như mẹ mình.