jab

/dʤæb/
danh từ
  1. nhát đâm mạnh, cái thọc mạnh
  2. nhát đâm bất thình lình; đánh bất thình lình
  3. (quân sự) trận đánh thọc sâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "jab"

jab
He gave his friend a playful jab in the arm with his elbow.