yarn-dye
Định nghĩa
- Động từ (chuyên ngành dệt may):
- Nhuộm sợi (trước khi dệt): "yarn-dye" chỉ quá trình nhuộm màu cho sợi (yarn) trước khi sợi được dệt thành vải. Đây là một kỹ thuật tạo màu sắc bền và sống động cho vải, thường được dùng trong sản xuất vải sọc, vải ca-rô hoặc vải có hoa văn tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sản xuất đã quyết định nhuộm sợi bông trước khi dệt để đạt được hoa văn rực rỡ hơn.)
- (Vải nhuộm sợi thường có độ bền màu tốt hơn so với vải nhuộm mảnh.)
- (Để tạo ra tartan truyền thống, người thợ dệt phải nhuộm sợi len với các màu sắc cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Yarn-dyed fabric: vải được dệt từ sợi đã nhuộm trước, thường có hoa văn rõ nét và bền màu.
- Yarn-dyed fabrics are preferred for high-quality shirts and dresses. (Vải nhuộm sợi được ưa chuộng cho áo sơ mi và váy chất lượng cao.)
- Yarn-dyeing process: quy trình nhuộm sợi, khác với "piece-dyeing" (nhuộm vải sau khi dệt).
- The yarn-dyeing process requires careful control of temperature and time. (Quy trình nhuộm sợi yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và thời gian cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Yarn (danh từ): sợi (chỉ, len, tơ dùng để dệt hoặc đan).
- She bought a skein of blue yarn for her knitting project. (Cô ấy mua một cuộn len màu xanh cho dự án đan lát của mình.)
- Dye (động từ/danh từ): nhuộm/thuốc nhuộm.
- The fabric is dyed using natural plant extracts. (Vải được nhuộm bằng chiết xuất thực vật tự nhiên.)
- Piece-dye (động từ): nhuộm vải sau khi đã dệt xong.
- Piece-dyeing is cheaper but may result in less vibrant patterns. (Nhuộm mảnh rẻ hơn nhưng có thể tạo ra hoa văn kém rực rỡ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Pre-dye (động từ): nhuộm trước (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Pre-dyed yarns are used to create intricate designs. (Sợi nhuộm trước được dùng để tạo các thiết kế phức tạp.)
- Color yarn (cụm từ): sợi màu (chỉ sợi đã được nhuộm màu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dye up: nhuộm hoàn tất (ít phổ biến, thường dùng trong ngành dệt).
- The factory dyed up the yarn in batches for the next weaving order. (Nhà máy đã nhuộm xong sợi theo từng lô cho đơn đặt hàng dệt tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "yarn-dye", nhưng có thể tham khảo thành ngữ về nhuộm màu trong văn hóa Việt:)
- Nhuộm màu thời gian: ám chỉ sự thay đổi hoặc ảnh hưởng của thời gian lên sự vật, không liên quan trực tiếp đến kỹ thuật dệt.