yawl
/jɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyền yôn: Một loại thuyền buồm nhỏ, thường có hai cột buồm, với cột buồm chính ở phía trước và một cột buồm nhỏ hơn (cột buồm lái) ở đuôi thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pêcheurs utilisent un yawl pour naviguer près de la côte. (Những người đánh cá sử dụng một chiếc thuyền yôn để đi lại gần bờ biển.)
- Ce vieux yawl a été restauré avec soin. (Chiếc thuyền yôn cũ này đã được phục chế một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh hàng hải lịch sử, "yawl" có thể chỉ một loại xuồng nhỏ được thả từ tàu lớn.
- Le capitaine a ordonné de mettre le yawl à la mer. (Thuyền trưởng ra lệnh thả chiếc xuồng yôn xuống biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Doris (n.f): Một loại thuyền nhỏ khác, thường được sử dụng bởi ngư dân.
- Canot (n.m): Thuyền, xuồng (từ chung chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Petit voilier: Thuyền buồm nhỏ.
- Embarcation à voiles: Tàu thuyền có buồm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "yawl".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "yawl".