yb
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị thông tin: "yb" là viết tắt của "yottabyte" (YB) hoặc "yobibyte" (YiB), dùng để đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số.
- Yottabyte (YB): Một đơn vị thông tin bằng 1.000 zettabyte (10^24 byte).
- Yobibyte (YiB): Một đơn vị thông tin bằng 1.024 zebibyte (2^80 byte).
- Đơn vị đo tốc độ bit: "yb" cũng có thể là viết tắt của "yottabit" (Yb), một đơn vị thông tin bằng 1.000 zettabit (10^24 bit).
- Nguyên tố hóa học: "Yb" là ký hiệu hóa học của nguyên tố Ytterbium, một kim loại mềm, màu bạc, thuộc dòng lanthanide, có trong gadolinite, monazite và xenotime.
Ví dụ sử dụng
- Đơn vị thông tin:
- The total data generated by the internet is measured in yottabytes. (Tổng lượng dữ liệu được tạo ra bởi internet được đo bằng yottabyte.)
- A yobibyte is slightly larger than a yottabyte due to binary calculation. (Một yobibyte lớn hơn một chút so với yottabyte do cách tính nhị phân.)
- Đơn vị đo tốc độ bit:
- The network can transfer data at speeds up to several yottabits per second. (Mạng có thể truyền dữ liệu với tốc độ lên đến vài yottabit mỗi giây.)
- Nguyên tố hóa học:
- Ytterbium is used in some laser technologies. (Ytterbium được sử dụng trong một số công nghệ laser.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học máy tính: "yb" thường xuất hiện trong các thảo luận về khả năng lưu trữ dữ liệu khổng lồ, như trung tâm dữ liệu hoặc điện toán đám mây.
- Researchers estimate that the total amount of digital data will reach several yottabytes by the next decade. (Các nhà nghiên cứu ước tính rằng tổng lượng dữ liệu kỹ thuật số sẽ đạt đến vài yottabyte vào thập kỷ tới.)
- Trong hóa học: "Yb" là ký hiệu viết tắt chuẩn trong bảng tuần hoàn.
- The element ytterbium (Yb) has an atomic number of 70. (Nguyên tố ytterbium (Yb) có số nguyên tử là 70.)
Biến thể và từ gần giống
- Yottabyte (YB): Đơn vị đo lường dựa trên hệ thập phân (SI).
- Yobibyte (YiB): Đơn vị đo lường dựa trên hệ nhị phân (IEC).
- Yottabit (Yb): Đơn vị đo tốc độ bit.
- Ytterbium (Yb): Nguyên tố hóa học.
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "yb" là viết tắt chuyên ngành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan.)