yob
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ hung hãn, tàn bạo: "yob" chỉ một người đàn ông trẻ tuổi, thường là thanh niên, có hành vi thô lỗ, bạo lực và gây rối. Từ này mang tính tiêu cực và thường dùng để chỉ những kẻ phá phách, đặc biệt trong các bối cảnh đường phố hoặc nơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
- (Một nhóm kẻ hung hãn đã tấn công một người đàn ông lớn tuổi trên đường tối qua.)
- (Trung tâm thành phố thường đầy những kẻ hung hãn gây rối sau nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yob culture": văn hóa của những kẻ hung hãn, thường gắn với bạo lực và rượu bia.
The government is trying to tackle yob culture in urban areas. (Chính phủ đang cố gắng giải quyết văn hóa hung hãn ở các khu vực đô thị.)"yob behavior": hành vi côn đồ, gây rối.
Yob behavior at football matches has led to stricter security measures. (Hành vi côn đồ tại các trận bóng đá đã dẫn đến các biện pháp an ninh chặt chẽ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Yobbo (danh từ, thông tục): biến thể của "yob", mang nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong tiếng lóng. (Hắn là một tên côn đồ thực sự, luôn gây gổ đánh nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Hooligan: kẻ côn đồ, gây rối (thường dùng trong bối cảnh thể thao).
- Thug: kẻ bạo lực, hung hãn (mang sắc thái mạnh hơn).
- Ruffian: kẻ vũ phu, du côn (từ cổ điển hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "yob", nhưng có thể kết hợp trong ngữ cảnh: : hành xử như một kẻ hung hãn. (Đừng hành xử như một kẻ hung hãn nữa, hãy bình tĩnh lại!)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "yob", nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ miêu tả hành vi: : tâm lý côn đồ. (Tâm lý côn đồ là một vấn đề lớn ở một số cộng đồng.)