yo-yo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ chơi yo-yo: "yo-yo" một món đồ chơi gồm một cuộn chỉ tròn (spool) được quấn quanh một sợi dây, người chơi có thể kéo lên thả xuống bằng chuyển động của tay, tạo ra các động tác lên xuống nhịp nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child played with a colorful yo-yo in the park. (Đứa trẻ chơi với một cái yo-yo nhiều màu sắc trong công viên.)
    • He learned how to make the yo-yo spin and return to his hand. (Anh ấy đã học cách làm cho yo-yo quay trở lại tay mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to yo-yo" (động từ): dùng để chỉ sự dao động lên xuống, thay đổi liên tục, giống như chuyển động của đồ chơi yo-yo.
    • The stock market has been yo-yoing this week. (Thị trường chứng khoán đã dao động lên xuống trong tuần này.)
    • Her weight tends to yo-yo between diets. (Cân nặng của ấy thường dao động lên xuống giữa các chế độ ăn kiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Yo-yoer (danh từ): người chơi yo-yo chuyên nghiệp.
    • The yo-yoer performed amazing tricks at the competition. (Người chơi yo-yo đã biểu diễn các màn ảo thuật tuyệt vời tại cuộc thi.)
  • Yo-yoing (danh từ/động từ): hành động chơi yo-yo hoặc sự dao động.
    • The constant yo-yoing of prices confused the customers. (Sự dao động liên tục của giá cả khiến khách hàng bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Spool toy: đồ chơi cuộn chỉ (mô tả cấu tạo).
  • String toy: đồ chơi dây (mô tả tính năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Yo-yo up and down: lên xuống liên tục.
    • The ball yo-yoed up and down during the game. (Quả bóng lên xuống liên tục trong suốt trận đấu.)
  • Yo-yo back: quay trở lại (như hành động của yo-yo).
    • The conversation yo-yoed back to the same topic. (Cuộc trò chuyện lại quay về chủ đề .)
Thành ngữ liên quan
  • Like a yo-yo: giống như một cái yo-yo, chỉ sự thay đổi thất thường.
    • His mood swings like a yo-yo, happy one minute and sad the next. (Tâm trạng của anh ấy thay đổi như một cái yo-yo, vui một phút rồi buồn phút sau.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "yo-yo"

yo-yo
A child plays with a yo-yo in the park.