jib

/dʤib/
Học thuật
Thân thiện
jib

The sailor adjusts the jib as the boat sails into the wind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • buồm tam giác: Một loại buồm hình tam giác, thường được buộcphía trước cột buồm chính của thuyền hoặc tàu.
    • Cần máy trục: Trong kỹ thuật, chỉ bộ phận cần của một cần trục hoặc máy nâng.
  2. Động từ:

    • Trở buồm: (Hàng hải) Hành động chuyển hướng buồm tam giác từ bên này sang bên kia của tàu khi đổi hướng gió.
    • Đứng sững lại, từ chối tiến lên: Dùng để miêu tả hành động của một con ngựa hoặc đôi khi người, đột nhiên dừng lại hoặc không chịu đi tiếp.
    • Từ chối làm, lẩn tránh: Miễn cưỡng hoặc từ chối thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sailor adjusted the jib to catch the wind. (Người thủy thủ điều chỉnh buồm tam giác để đón gió.)
    • The crane's jib extended over the construction site. (Cần của cần trục vươn ra trên công trường xây dựng.)
  • Động từ:

    • The captain ordered the crew to jib the sail. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn trở buồm.)
    • The horse jibbed at the edge of the stream. (Con ngựa đứng sững lạibờ con suối.)
    • He jibbed at the idea of working on the weekend. (Anh ấy tỏ ý không thích ý tưởng làm việc vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the cut of one's jib": Cách nói ẩn dụ chỉ dáng vẻ, vẻ bề ngoài hoặc ấn tượng ban đầu về một người.

    • I don't like the cut of his jib. (Tôi không thích vẻ bề ngoài của anh ta.)
  • "to jib at something/somebody": Thể hiện sự ghê tởm, không thích hoặc miễn cưỡng đối với điều đó hoặc ai đó.

    • She jibbed at the unfair treatment. ( ấy tỏ ra ghê tởm với sự đối xử bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Jibing (danh động từ): Hành động trở buồm.
  • Jib boom (danh từ): Thanh dài nhô ra phía trước mũi tàu để căng buồm jib.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (buồm): foresail (buồm mũi).
  • Động từ (từ chối): balk (ngần ngại, từ chối), refuse (từ chối), recoil (giật lùi lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jib at: Tỏ ra miễn cưỡng, không muốn hoặc ghê tởm điều .
    • The team didn't jib at the extra work. (Đội không tỏ ra miễn cưỡng với phần việc bổ sung.)
Thành ngữ liên quan
  • The cut of one's jib: Như đã giải thíchtrên, đây thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này, dùng để nói về ấn tượng ban đầu dựa trên vẻ ngoài.
jib

The sailor adjusts the jib as the boat sails into the wind.

danh từ
  1. (hàng hải) buồm tam giác (ở mũi tàu, thuyền)
  2. (kỹ thuật) cần máy trục, cần nhấc

Idioms

  • the cut of one's jib
    dáng vẻ bề ngoài
động từ
  1. (hàng hải) trở (buồm)
nội động từ
  1. đứng sững lại; giật lùi lại không chịu đi tiếp (ngựa...)
  2. không chịu làm, lẩn tránh (việc )
  3. (jib at) ghê tởm, gớm ghét, không thích
    • to jib at somebody
      tỏ ý ghét ai
    • to jib at something
      tỏ ý ghê tởm cái