jib
/dʤib/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lá buồm tam giác: Một loại buồm hình tam giác, thường được buộc ở phía trước cột buồm chính của thuyền hoặc tàu.
- Cần máy trục: Trong kỹ thuật, chỉ bộ phận cần của một cần trục hoặc máy nâng.
Động từ:
- Trở buồm: (Hàng hải) Hành động chuyển hướng lá buồm tam giác từ bên này sang bên kia của tàu khi đổi hướng gió.
- Đứng sững lại, từ chối tiến lên: Dùng để miêu tả hành động của một con ngựa hoặc đôi khi là người, đột nhiên dừng lại hoặc không chịu đi tiếp.
- Từ chối làm, lẩn tránh: Miễn cưỡng hoặc từ chối thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sailor adjusted the jib to catch the wind. (Người thủy thủ điều chỉnh lá buồm tam giác để đón gió.)
- The crane's jib extended over the construction site. (Cần của cần trục vươn ra trên công trường xây dựng.)
Động từ:
- The captain ordered the crew to jib the sail. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn trở buồm.)
- The horse jibbed at the edge of the stream. (Con ngựa đứng sững lại ở bờ con suối.)
- He jibbed at the idea of working on the weekend. (Anh ấy tỏ ý không thích ý tưởng làm việc vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the cut of one's jib": Cách nói ẩn dụ chỉ dáng vẻ, vẻ bề ngoài hoặc ấn tượng ban đầu về một người.
- I don't like the cut of his jib. (Tôi không thích vẻ bề ngoài của anh ta.)
"to jib at something/somebody": Thể hiện sự ghê tởm, không thích hoặc miễn cưỡng đối với điều gì đó hoặc ai đó.
- She jibbed at the unfair treatment. (Cô ấy tỏ ra ghê tởm với sự đối xử bất công.)
Biến thể và từ gần giống
- Jibing (danh động từ): Hành động trở buồm.
- Jib boom (danh từ): Thanh dài nhô ra phía trước mũi tàu để căng buồm jib.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (buồm): foresail (buồm mũi).
- Động từ (từ chối): balk (ngần ngại, từ chối), refuse (từ chối), recoil (giật lùi lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jib at: Tỏ ra miễn cưỡng, không muốn hoặc ghê tởm điều gì.
- The team didn't jib at the extra work. (Đội không tỏ ra miễn cưỡng với phần việc bổ sung.)
Thành ngữ liên quan
- The cut of one's jib: Như đã giải thích ở trên, đây là thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này, dùng để nói về ấn tượng ban đầu dựa trên vẻ ngoài.
danh từ
- (hàng hải) lá buồm tam giác (ở mũi tàu, thuyền)
- (kỹ thuật) cần máy trục, cần nhấc
Idioms
- the cut of one's jibdáng vẻ bề ngoài
động từ
- (hàng hải) trở (buồm)
nội động từ
- đứng sững lại; giật lùi lại không chịu đi tiếp (ngựa...)
- không chịu làm, lẩn tránh (việc gì)
- (jib at) ghê tởm, gớm ghét, không thích
- to jib at somebodytỏ ý ghét ai
- to jib at somethingtỏ ý ghê tởm cái gì